civilizers

[Mỹ]/ˈsɪvɪlaɪzəz/
[Anh]/ˈsɪvɪlaɪzərz/

Dịch

n. Những người mang lại văn minh cho người khác.

Câu ví dụ

ancient civilizers built magnificent temples and palaces.

Các nền văn minh cổ đại đã xây dựng những ngôi đền và cung điện hoành tráng.

the great civilizers of mesopotamia influenced entire regions.

Các nền văn minh lớn của vùng Trung Đông đã ảnh hưởng đến toàn bộ các khu vực.

early civilizers developed complex irrigation systems.

Các nền văn minh sơ khai đã phát triển các hệ thống tưới tiêu phức tạp.

modern scholars study how ancient societies became civilizers.

Các học giả hiện đại nghiên cứu cách các xã hội cổ đại trở thành các nền văn minh.

the romans were powerful civilizers throughout europe.

Các nền văn minh La Mã đã thống trị toàn châu Âu.

some historians argue that trade networks created civilizers.

Một số nhà sử học cho rằng các mạng lưới thương mại đã tạo ra các nền văn minh.

these civilizers established laws that lasted for centuries.

Các nền văn minh này đã thiết lập các luật pháp tồn tại hàng thế kỷ.

the chinese were notable civilizers in east asia.

Các nền văn minh Trung Quốc là những nền văn minh nổi bật ở châu Á Đông.

as civilizers, they spread knowledge and technology.

Với tư cách là các nền văn minh, họ đã lan truyền tri thức và công nghệ.

the role of civilizers shaped cultural development.

Vai trò của các nền văn minh đã định hình sự phát triển văn hóa.

greek philosophers influenced later civilizers worldwide.

Các triết gia Hy Lạp đã ảnh hưởng đến các nền văn minh sau này trên toàn thế giới.

egyptian civilizers built the pyramids as testaments to their power.

Các nền văn minh Ai Cập đã xây dựng các kim tự tháp như minh chứng cho sức mạnh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay