cleartext

[Mỹ]/ˈklɪətekst/
[Anh]/ˈklɪrtekst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn bản thường; văn bản hoặc tin nhắn chưa được mã hóa, được truyền dưới dạng có thể đọc được; tin nhắn/điện tín dùng mã rõ (chưa mã hóa); chỉ văn bản thường (khác với dữ liệu đã mã hóa hoặc mã hóa).

Cụm từ & Cách kết hợp

cleartext password

định dạng văn bản rõ

cleartext data

dữ liệu văn bản rõ

cleartext transmission

truyền văn bản rõ

cleartext protocol

giao thức văn bản rõ

cleartext message

thông điệp văn bản rõ

cleartext traffic

luồng văn bản rõ

cleartext credentials

thông tin xác thực văn bản rõ

cleartext storage

lưu trữ văn bản rõ

cleartext logins

đăng nhập văn bản rõ

cleartext packets

gói văn bản rõ

Câu ví dụ

please send the password in cleartext so we can verify it quickly.

Vui lòng gửi mật khẩu dưới dạng văn bản rõ để chúng tôi có thể xác minh nhanh chóng.

the system mistakenly stored user credentials in cleartext.

Hệ thống đã vô tình lưu trữ thông tin xác thực người dùng dưới dạng văn bản rõ.

never transmit sensitive data in cleartext over public wi-fi.

Không bao giờ truyền dữ liệu nhạy cảm dưới dạng văn bản rõ qua mạng Wi-Fi công cộng.

our audit found an api key logged in cleartext.

Kiểm toán của chúng tôi đã phát hiện một khóa API được ghi dưới dạng văn bản rõ.

the report includes cleartext excerpts from the original email thread.

Báo cáo bao gồm các đoạn trích dưới dạng văn bản rõ từ cuộc trò chuyện email gốc.

this messaging app leaks metadata and sometimes exposes messages in cleartext.

Ứng dụng nhắn tin này rò rỉ dữ liệu siêu văn bản và đôi khi hiển thị tin nhắn dưới dạng văn bản rõ.

we require encryption so nothing is stored in cleartext on disk.

Chúng tôi yêu cầu mã hóa để đảm bảo không có gì được lưu trữ dưới dạng văn bản rõ trên đĩa.

the proxy captured the http request body in cleartext.

Proxy đã bắt được nội dung yêu cầu HTTP dưới dạng văn bản rõ.

a misconfigured server displayed reset tokens in cleartext on the admin page.

Một máy chủ được cấu hình sai đã hiển thị các token đặt lại dưới dạng văn bản rõ trên trang quản trị.

for debugging, the tool can print the payload in cleartext, but we keep that disabled.

Để gỡ lỗi, công cụ có thể in nội dung tải trong dạng văn bản rõ, nhưng chúng tôi giữ chức năng này tắt.

the contract was converted from a scanned pdf to cleartext for searching.

Hợp đồng đã được chuyển đổi từ tệp PDF quét sang dạng văn bản rõ để tìm kiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay