clubfaces

[Mỹ]/klʌbfeɪsɪz/
[Anh]/klʌbfeɪsɪz/

Dịch

n. các mặt của gậy golf; mặt đánh của đầu gậy tiếp xúc với quả bóng

Câu ví dụ

golfers must align their clubfaces precisely to hit the ball straight toward the target.

Những người chơi golf phải căn chỉnh mặt gậy một cách chính xác để đánh bóng trực tiếp về phía mục tiêu.

at address, slightly open clubfaces help players execute high and soft bunker shots.

Khi đứng tư thế chuẩn bị, việc mở nhẹ mặt gậy giúp người chơi thực hiện những cú đánh bunker cao và mềm.

modern technology allows manufacturers to design larger clubfaces that expand the sweet spot significantly.

Công nghệ hiện đại cho phép các nhà sản xuất thiết kế những mặt gậy lớn hơn, làm tăng đáng kể khu vực sweet spot.

closing the clubfaces at impact is a common technique used to shape shots from right to left.

Đóng mặt gậy tại điểm tiếp xúc là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để tạo hình cú đánh từ phải sang trái.

dirty clubfaces can negatively impact spin rates and reduce overall control over the golf ball.

Mặt gậy bẩn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ quay và làm giảm khả năng kiểm soát tổng thể quả bóng golf.

he carefully wiped his clubfaces with a wet towel to remove grass and sand residue.

Anh ấy cẩn thận lau mặt gậy bằng khăn ướt để loại bỏ cỏ và bụi cát.

grooves on the clubfaces are engineered to channel away water and debris during the swing.

Các rãnh trên mặt gậy được thiết kế để dẫn nước và bụi bẩn ra ngoài trong quá trình đánh.

square clubfaces are essential for consistent ball striking and accurate distance control on the course.

Mặt gậy vuông là yếu tố cần thiết để có cú đánh bóng đều đặn và kiểm soát chính xác khoảng cách trên sân.

players often check their clubfaces after a shot to analyze the impact location and quality.

Các vận động viên thường kiểm tra mặt gậy sau cú đánh để phân tích vị trí và chất lượng điểm tiếp xúc.

worn-out clubfaces lose their friction and make it difficult to generate backspin on approach shots.

Mặt gậy đã mài mòn sẽ mất đi độ ma sát và khiến việc tạo ra quay ngược trở nên khó khăn trong các cú đánh gần mục tiêu.

adjustable drivers allow golfers to change the loft and lie angles of their clubfaces easily.

Các gậy driver có thể điều chỉnh cho phép người chơi dễ dàng thay đổi độ nghiêng và góc đặt của mặt gậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay