co-exist

Dịch

hài hòa chung sống
Word Forms
thì quá khứco-existed
quá khứ phân từco-existed
hiện tại phân từco-existing
ngôi thứ ba số ítco-exists

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay