coalhole

[Mỹ]/ˈkəʊl.həʊl/
[Anh]/ˈkoʊl.hoʊl/

Dịch

n.(a) điểm vào than cho kho than; một lối vào kho than dẫn ra đường.
Các dạng của từ
số nhiềucoalholes

Cụm từ & Cách kết hợp

coalhole cover

nắp hố than

coalhole access

lối vào hố than

coalhole inspection

kiểm tra hố than

coalhole safety

an toàn hố than

coalhole maintenance

bảo trì hố than

coalhole dimensions

kích thước hố than

coalhole design

thiết kế hố than

coalhole location

vị trí hố than

coalhole depth

độ sâu hố than

coalhole entry

lối vào hố than

Câu ví dụ

the coalhole was covered with a heavy metal grate.

miệng than được che bằng một tấm lưới kim loại nặng.

he found a small coalhole in the corner of the basement.

anh ta tìm thấy một miệng than nhỏ ở góc phòng dưới tầng hầm.

the workers inspected the coalhole for any blockages.

những người công nhân kiểm tra miệng than xem có tắc nghẽn nào không.

we need to clean out the coalhole before winter.

chúng ta cần dọn sạch miệng than trước khi đến mùa đông.

she dropped her keys into the coalhole by accident.

cô ấy vô tình làm rơi chìa khóa vào miệng than.

the coalhole serves as an important ventilation point.

miệng than đóng vai trò là điểm thông gió quan trọng.

after the storm, debris was found in the coalhole.

sau cơn bão, mảnh vỡ được tìm thấy trong miệng than.

he used a flashlight to look into the coalhole.

anh ta dùng đèn pin để nhìn vào miệng than.

the coalhole was a source of cold air in the summer.

miệng than là nguồn cung cấp không khí lạnh vào mùa hè.

they installed a cover over the coalhole for safety.

họ lắp đặt một nắp đậy lên miệng than để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay