| số nhiều | coalholes |
coalhole cover
nắp hố than
coalhole access
lối vào hố than
coalhole inspection
kiểm tra hố than
coalhole safety
an toàn hố than
coalhole maintenance
bảo trì hố than
coalhole dimensions
kích thước hố than
coalhole design
thiết kế hố than
coalhole location
vị trí hố than
coalhole depth
độ sâu hố than
coalhole entry
lối vào hố than
the coalhole was covered with a heavy metal grate.
miệng than được che bằng một tấm lưới kim loại nặng.
he found a small coalhole in the corner of the basement.
anh ta tìm thấy một miệng than nhỏ ở góc phòng dưới tầng hầm.
the workers inspected the coalhole for any blockages.
những người công nhân kiểm tra miệng than xem có tắc nghẽn nào không.
we need to clean out the coalhole before winter.
chúng ta cần dọn sạch miệng than trước khi đến mùa đông.
she dropped her keys into the coalhole by accident.
cô ấy vô tình làm rơi chìa khóa vào miệng than.
the coalhole serves as an important ventilation point.
miệng than đóng vai trò là điểm thông gió quan trọng.
after the storm, debris was found in the coalhole.
sau cơn bão, mảnh vỡ được tìm thấy trong miệng than.
he used a flashlight to look into the coalhole.
anh ta dùng đèn pin để nhìn vào miệng than.
the coalhole was a source of cold air in the summer.
miệng than là nguồn cung cấp không khí lạnh vào mùa hè.
they installed a cover over the coalhole for safety.
họ lắp đặt một nắp đậy lên miệng than để đảm bảo an toàn.
coalhole cover
nắp hố than
coalhole access
lối vào hố than
coalhole inspection
kiểm tra hố than
coalhole safety
an toàn hố than
coalhole maintenance
bảo trì hố than
coalhole dimensions
kích thước hố than
coalhole design
thiết kế hố than
coalhole location
vị trí hố than
coalhole depth
độ sâu hố than
coalhole entry
lối vào hố than
the coalhole was covered with a heavy metal grate.
miệng than được che bằng một tấm lưới kim loại nặng.
he found a small coalhole in the corner of the basement.
anh ta tìm thấy một miệng than nhỏ ở góc phòng dưới tầng hầm.
the workers inspected the coalhole for any blockages.
những người công nhân kiểm tra miệng than xem có tắc nghẽn nào không.
we need to clean out the coalhole before winter.
chúng ta cần dọn sạch miệng than trước khi đến mùa đông.
she dropped her keys into the coalhole by accident.
cô ấy vô tình làm rơi chìa khóa vào miệng than.
the coalhole serves as an important ventilation point.
miệng than đóng vai trò là điểm thông gió quan trọng.
after the storm, debris was found in the coalhole.
sau cơn bão, mảnh vỡ được tìm thấy trong miệng than.
he used a flashlight to look into the coalhole.
anh ta dùng đèn pin để nhìn vào miệng than.
the coalhole was a source of cold air in the summer.
miệng than là nguồn cung cấp không khí lạnh vào mùa hè.
they installed a cover over the coalhole for safety.
họ lắp đặt một nắp đậy lên miệng than để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay