coat

[Mỹ]/kəʊt/
[Anh]/kot/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh quần áo bên ngoài được mặc lên trên các trang phục khác, thường dài tới đầu gối
vt. áp dụng một lớp chất lên một cái gì đó
Word Forms
số nhiềucoats
thì quá khứcoated
hiện tại phân từcoating
quá khứ phân từcoated
ngôi thứ ba số ítcoats

Cụm từ & Cách kết hợp

wool coat

áo khoác len

winter coat

áo khoác mùa đông

long coat

áo khoác dài

trench coat

áo khoác trench

raincoat

áo mưa

fur coat

áo khoác lông thú

red coat

áo khoác màu đỏ

black coat

áo khoác màu đen

seed coat

vỏ hạt

blue coat

áo khoác màu xanh lam

coat of paint

lớp sơn

top coat

lớp sơn phủ

thin coat

lớp áo mỏng

coat pocket

túi áo

mink coat

áo khoác mink

coat of arms

huy hiệu

zinc coat

lớp phủ kẽm

base coat

lớp sơn lót

powder coat

sơn bột

dust coat

lớp phủ bụi

surface coat

lớp phủ bề mặt

coat hanger

móc treo áo

brown coat

áo khoác màu nâu

gel coat

sơn gel

Câu ví dụ

the protein coat of the virus.

lớp vỏ protein của virus.

a coating of paint.

một lớp sơn.

a coat of alpaca hair.

một lớp lông alpaca.

a coat for all seasons.

một chiếc áo khoác cho mọi mùa.

The coat nearly fits.

Chiếc áo khoác gần như vừa vặn.

a new coat of paint.

một lớp sơn mới.

have a coat shortened

có một chiếc áo khoác được rút ngắn.

This coat should be altered.

Chiếc áo khoác này nên được sửa lại.

The coat was a real buy.

Chiếc áo khoác là một món hời thực sự.

This coat will do in a pinch.

Chiếc áo khoác này sẽ đủ dùng trong trường hợp khẩn cấp.

This coat's a beautiful fit.

Áo khoác này vừa vặn và rất đẹp.

a second coat of paint.

một lớp sơn thứ hai.

a coat with four pockets

một chiếc áo khoác có bốn túi.

The coat is worn threadbare.

Chiếc áo khoác đã cũ kỹ và sờn rách.

a coat with bold polka dots.

một chiếc áo khoác có chấm bi đậm.

a coat of arms in a cartouche.

Một biểu tượng trên một cartouche.

a new coat and a hat to match.

một chiếc áo khoác mới và một chiếc mũ phù hợp.

be coated with copper

được phủ bằng đồng.

This coat misfits me.

Chiếc áo khoác này không vừa người tôi.

a coat with brass buttons

một chiếc áo khoác có nút bằng đồng

Ví dụ thực tế

Usually, this breed has a tawny coat.

Thông thường, giống này có bộ lông màu nâu vàng.

Nguồn: Growing Up with Cute Pets

He has a good coat of fur.

Anh ấy có bộ lông rất đẹp.

Nguồn: VOA Slow English - America

I don't want a mink coat! I want to see the world.

Tôi không muốn một chiếc áo khoác làm từ lông mink! Tôi muốn nhìn thấy thế giới.

Nguồn: New Concept English: British English Version, Book 1 (Translation)

Got goggles drawn, and lab coats on.

Đã đeo kính bảo hộ và mặc áo khoác phòng thí nghiệm.

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

Trenches, coats and trousers were also coated and cracked to give the appearance of weathered leather.

Các chiến hào, áo khoác và quần cũng được phủ và nứt để tạo vẻ ngoài của da thuộc đã cũ.

Nguồn: Financial Times Reading Selection

“Did you have a coat? ” Grey asks.

“Bạn có áo khoác không? ” Grey hỏi.

Nguồn: Fifty Shades of Grey (Audiobook Excerpt)

Take off the coat. - No means no.

Cởi áo khoác ra. - Không có nghĩa là không.

Nguồn: Universal Dialogue for Children's Animation

These puppies now have very soft coat.

Những chú chó con này bây giờ có bộ lông rất mềm.

Nguồn: National Geographic (Children's Section)

Honey, where did you get this coat?

Honey, bạn đã mua chiếc áo khoác này ở đâu?

Nguồn: Modern Family - Season 05

I bought this coat. Do you like it?

Tôi đã mua chiếc áo khoác này. Bạn có thích nó không?

Nguồn: Basic Daily Conversation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay