cocoes

[Mỹ]/ˈkəʊkəʊz/
[Anh]/ˈkoʊkoʊz/

Dịch

adj. làm từ sợi của vỏ dừa
n. dừa (trái); cây dừa (tương đương với cây dừa cọ); đầu; (Coco) một tên riêng; (trong tiếng Anh, Tây Ban Nha, Ý) Coco

Cụm từ & Cách kết hợp

cocoes delight

niềm vui của hạt cacao

cocoes treat

thưởng thức hạt cacao

cocoes flavor

hương vị cacao

cocoes lovers

những người yêu thích cacao

cocoes drink

đồ uống cacao

cocoes powder

bột cacao

cocoes magic

ma thuật của cacao

cocoes bliss

hạnh phúc của cacao

cocoes experience

trải nghiệm cacao

cocoes aroma

mùi thơm cacao

Câu ví dụ

she loves to eat cocoes in the morning.

Cô ấy thích ăn trái cây cacao vào buổi sáng.

cocoes can be used in various recipes.

Cacao có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

he bought a box of cocoes for the party.

Anh ấy đã mua một hộp trái cây cacao cho bữa tiệc.

cocoes are rich in antioxidants.

Cacao rất giàu chất chống oxy hóa.

we enjoyed cocoes while watching the movie.

Chúng tôi đã tận hưởng trái cây cacao trong khi xem phim.

she prefers dark cocoes over milk chocolate.

Cô ấy thích cacao đen hơn chocolate sữa.

cocoes can enhance the flavor of desserts.

Cacao có thể tăng cường hương vị của các món tráng miệng.

he is allergic to cocoes, so he avoids them.

Anh ấy bị dị ứng với cacao, vì vậy anh ấy tránh ăn.

they sell organic cocoes at the local market.

Họ bán cacao hữu cơ tại chợ địa phương.

we should try making cocoes from scratch.

Chúng ta nên thử làm cacao từ đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay