cocoes delight
niềm vui của hạt cacao
cocoes treat
thưởng thức hạt cacao
cocoes flavor
hương vị cacao
cocoes lovers
những người yêu thích cacao
cocoes drink
đồ uống cacao
cocoes powder
bột cacao
cocoes magic
ma thuật của cacao
cocoes bliss
hạnh phúc của cacao
cocoes experience
trải nghiệm cacao
cocoes aroma
mùi thơm cacao
she loves to eat cocoes in the morning.
Cô ấy thích ăn trái cây cacao vào buổi sáng.
cocoes can be used in various recipes.
Cacao có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.
he bought a box of cocoes for the party.
Anh ấy đã mua một hộp trái cây cacao cho bữa tiệc.
cocoes are rich in antioxidants.
Cacao rất giàu chất chống oxy hóa.
we enjoyed cocoes while watching the movie.
Chúng tôi đã tận hưởng trái cây cacao trong khi xem phim.
she prefers dark cocoes over milk chocolate.
Cô ấy thích cacao đen hơn chocolate sữa.
cocoes can enhance the flavor of desserts.
Cacao có thể tăng cường hương vị của các món tráng miệng.
he is allergic to cocoes, so he avoids them.
Anh ấy bị dị ứng với cacao, vì vậy anh ấy tránh ăn.
they sell organic cocoes at the local market.
Họ bán cacao hữu cơ tại chợ địa phương.
we should try making cocoes from scratch.
Chúng ta nên thử làm cacao từ đầu.
cocoes delight
niềm vui của hạt cacao
cocoes treat
thưởng thức hạt cacao
cocoes flavor
hương vị cacao
cocoes lovers
những người yêu thích cacao
cocoes drink
đồ uống cacao
cocoes powder
bột cacao
cocoes magic
ma thuật của cacao
cocoes bliss
hạnh phúc của cacao
cocoes experience
trải nghiệm cacao
cocoes aroma
mùi thơm cacao
she loves to eat cocoes in the morning.
Cô ấy thích ăn trái cây cacao vào buổi sáng.
cocoes can be used in various recipes.
Cacao có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.
he bought a box of cocoes for the party.
Anh ấy đã mua một hộp trái cây cacao cho bữa tiệc.
cocoes are rich in antioxidants.
Cacao rất giàu chất chống oxy hóa.
we enjoyed cocoes while watching the movie.
Chúng tôi đã tận hưởng trái cây cacao trong khi xem phim.
she prefers dark cocoes over milk chocolate.
Cô ấy thích cacao đen hơn chocolate sữa.
cocoes can enhance the flavor of desserts.
Cacao có thể tăng cường hương vị của các món tráng miệng.
he is allergic to cocoes, so he avoids them.
Anh ấy bị dị ứng với cacao, vì vậy anh ấy tránh ăn.
they sell organic cocoes at the local market.
Họ bán cacao hữu cơ tại chợ địa phương.
we should try making cocoes from scratch.
Chúng ta nên thử làm cacao từ đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay