codifier

[Mỹ]/ˈkəʊdɪfaɪə(r)/
[Anh]/ˈkɑːdɪfaɪər/

Dịch

n. một người tổ chức các luật, quy tắc hoặc thông tin thành một mã hóa có hệ thống
Word Forms
số nhiềucodifiers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay