| số nhiều | cognizances |
take cognizance of
nhận thức về
he was deputed to bring the affair to the cognizance of the court.
anh ta được giao nhiệm vụ đưa sự việc ra trước sự hiểu biết của tòa án.
We will take cognizance of your objections at the proper time.
Chúng tôi sẽ xem xét các phản đối của bạn vào thời điểm thích hợp.
to take cognizance of the fact
để nhận thức về sự thật
to have cognizance of the law
để có hiểu biết về luật pháp
to be brought to cognizance
được đưa ra để biết
to have cognizance of the risks
để có nhận thức về những rủi ro
to lack cognizance of the consequences
thiếu nhận thức về hậu quả
to show cognizance of the situation
để thể hiện sự hiểu biết về tình hình
to come to cognizance of the truth
để nhận ra sự thật
to gain cognizance of one's surroundings
để có được sự hiểu biết về môi trường xung quanh của một người
to demonstrate cognizance of cultural differences
để chứng minh sự hiểu biết về những khác biệt văn hóa
to bring to public cognizance
đưa ra để công chúng biết
take cognizance of
nhận thức về
he was deputed to bring the affair to the cognizance of the court.
anh ta được giao nhiệm vụ đưa sự việc ra trước sự hiểu biết của tòa án.
We will take cognizance of your objections at the proper time.
Chúng tôi sẽ xem xét các phản đối của bạn vào thời điểm thích hợp.
to take cognizance of the fact
để nhận thức về sự thật
to have cognizance of the law
để có hiểu biết về luật pháp
to be brought to cognizance
được đưa ra để biết
to have cognizance of the risks
để có nhận thức về những rủi ro
to lack cognizance of the consequences
thiếu nhận thức về hậu quả
to show cognizance of the situation
để thể hiện sự hiểu biết về tình hình
to come to cognizance of the truth
để nhận ra sự thật
to gain cognizance of one's surroundings
để có được sự hiểu biết về môi trường xung quanh của một người
to demonstrate cognizance of cultural differences
để chứng minh sự hiểu biết về những khác biệt văn hóa
to bring to public cognizance
đưa ra để công chúng biết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay