cohabit

[Mỹ]/kəʊ'hæbɪt/
[Anh]/koˈhæbɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. sống chung mà không kết hôn.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcohabits
hiện tại phân từcohabiting
quá khứ phân từcohabited
thì quá khứcohabited
số nhiềucohabits

Câu ví dụ

cohabiting without benefit of clergy.

sinh sống chung mà không cần đến sự chứng thực của nhà thờ.

animals that can cohabit with humans thrive.

những con vật có thể chung sống với con người phát triển mạnh.

It is the same whether a man eat, or drink, or cohabit, or sleep sensually.

Nó giống nhau cho dù một người ăn, uống, chung sống hay ngủ một cách trộm nhớt.

Ann had been cohabiting with Jim for years before getting married.

Ann đã sống chung với Jim trong nhiều năm trước khi kết hôn.

Many young couples choose to cohabit before getting married.

Nhiều cặp đôi trẻ chọn sống chung trước khi kết hôn.

Cohabiting couples may face challenges in managing finances.

Các cặp đôi sống chung có thể gặp phải những thách thức trong việc quản lý tài chính.

Some people believe that cohabitation can help strengthen a relationship.

Một số người tin rằng chung sống có thể giúp củng cố mối quan hệ.

Cohabitation is becoming more common in modern society.

Việc sống chung đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.

Couples often cohabit to save money on rent and utilities.

Các cặp đôi thường sống chung để tiết kiệm tiền thuê nhà và các tiện ích.

Communication is key in successful cohabitation.

Giao tiếp là yếu tố then chốt trong việc sống chung thành công.

Cohabiting partners need to establish boundaries and respect each other's space.

Các đối tác sống chung cần thiết lập ranh giới và tôn trọng không gian của nhau.

Some cultures frown upon cohabitation before marriage.

Một số nền văn hóa không chấp nhận việc sống chung trước khi kết hôn.

Cohabitation can provide insight into a partner's habits and lifestyle.

Việc sống chung có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về thói quen và lối sống của đối tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay