cold-shoulder

Dịch

lờ đi
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcold-shoulders
số nhiềucold-shoulders
hiện tại phân từcold-shouldering
thì quá khứcold-shouldered
quá khứ phân từcold-shouldered

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay