coldplate

[Mỹ]/[ˈkəʊlˌpleɪt]/
[Anh]/[ˈkoʊlˌpleɪt]/

Dịch

n. Một tản nhiệt, thường được sử dụng trong điện tử, để tản nhiệt từ các linh kiện; Một tấm hoặc bề mặt được sử dụng để làm lạnh một chất hoặc quy trình; Trong ngành dầu khí, thiết bị được sử dụng để làm lạnh dầu dùng trong fracturing thủy lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

coldplate cooler

lạnh tấm làm mát

install coldplate

lắp đặt tấm lạnh

coldplate design

thiết kế tấm lạnh

coldplate mounted

tấm lạnh được gắn

coldplate temperature

nhiệt độ tấm lạnh

coldplate system

hệ thống tấm lạnh

coldplates used

tấm lạnh được sử dụng

coldplate failure

sự cố tấm lạnh

coldplate testing

kiểm tra tấm lạnh

coldplate area

khu vực tấm lạnh

Câu ví dụ

the server relies on a coldplate for efficient heat dissipation.

Máy chủ phụ thuộc vào tấm tản nhiệt để tản nhiệt hiệu quả.

we installed a new coldplate to improve the system's cooling performance.

Chúng tôi đã lắp đặt một tấm tản nhiệt mới để cải thiện hiệu suất làm mát của hệ thống.

ensure the coldplate is properly mounted to the heatsink.

Đảm bảo tấm tản nhiệt được lắp đúng cách lên bộ tản nhiệt.

the custom coldplate design allowed for overclocking.

Thiết kế tấm tản nhiệt tùy chỉnh cho phép tăng xung điện áp.

a large coldplate is essential for high-performance cpus.

Một tấm tản nhiệt lớn là cần thiết cho các CPU cao cấp.

the coldplate's copper construction enhances thermal conductivity.

Cấu tạo bằng đồng của tấm tản nhiệt giúp tăng khả năng dẫn nhiệt.

we need to clean the coldplate to remove dust and improve cooling.

Chúng tôi cần làm sạch tấm tản nhiệt để loại bỏ bụi bẩn và cải thiện khả năng làm mát.

the coldplate and pump assembly is a critical component of the liquid cooling system.

Bộ phận tấm tản nhiệt và bơm là thành phần quan trọng của hệ thống làm mát bằng chất lỏng.

the coldplate's surface area maximizes heat transfer.

Diện tích bề mặt của tấm tản nhiệt giúp tối đa hóa việc truyền nhiệt.

we are evaluating different coldplate materials for optimal performance.

Chúng tôi đang đánh giá các vật liệu tấm tản nhiệt khác nhau để đạt hiệu suất tối ưu.

the coldplate's fin design promotes airflow.

Thiết kế cánh tản nhiệt giúp tăng luồng không khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay