collectibility

[Mỹ]/kəˌlektə'bɪlɪti/
[Anh]/kəˌlektə'bɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất hoặc tình trạng có thể sưu tầm được; mức độ mà một thứ gì đó có thể được sưu tầm hoặc thu hồi.

Câu ví dụ

the collectibility of vintage stamps has increased significantly this year.

Khả năng sưu tầm tem cổ đã tăng đáng kể trong năm nay.

investors are questioning the long-term collectibility of these digital assets.

Các nhà đầu tư đang đặt câu hỏi về khả năng sưu tầm lâu dài của những tài sản kỹ thuật số này.

the collectibility of first edition books depends on their condition and rarity.

Khả năng sưu tầm sách xuất bản lần đầu phụ thuộc vào tình trạng và độ hiếm của chúng.

museum curators assess the historical collectibility of ancient artifacts.

Các nhà quản lý bảo tàng đánh giá khả năng sưu tầm lịch sử của các hiện vật cổ đại.

the collectibility factor is crucial in determining comic book values.

Yếu tố thu hút người sưu tầm rất quan trọng trong việc xác định giá trị của truyện tranh.

many collectors focus on the future collectibility of limited edition products.

Nhiều nhà sưu tập tập trung vào khả năng sưu tầm trong tương lai của các sản phẩm phiên bản giới hạn.

the auction house specializes in items with high collectibility potential.

Ngôi nhà đấu giá chuyên về các vật phẩm có tiềm năng thu hút người sưu tầm cao.

appraisals often underestimate the true collectibility of rare coins.

Định giá thường đánh giá thấp khả năng sưu tầm thực tế của các đồng tiền cổ quý hiếm.

market trends can dramatically affect the collectibility of trading cards.

Xu hướng thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sưu tầm của thẻ giao dịch.

the collectibility of vinyl records has revived in recent years.

Khả năng sưu tầm đĩa than đã hồi sinh trong những năm gần đây.

experts evaluate the collectibility based on provenance and scarcity.

Các chuyên gia đánh giá khả năng sưu tầm dựa trên nguồn gốc và sự khan hiếm.

storage conditions significantly impact the long-term collectibility of collectibles.

Điều kiện lưu trữ ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sưu tầm lâu dài của các vật phẩm sưu tầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay