colons

[Mỹ]/[ˈkɒlənz]/
[Anh]/[ˈkɒlənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu hai chấm; dấu dùng để chỉ sự bắt đầu của một dấu hai chấm trong một bảng hoặc danh sách; phần của đại tràng đi từ chỗ nối của ruột non đến trực tràng.
v. đánh dấu bằng dấu hai chấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

colons and semicolons

dấu hai chấm và dấu chấm phẩy

using colons

sử dụng dấu hai chấm

after the colons

sau dấu hai chấm

colons followed by

dấu hai chấm theo sau bởi

colon introduction

giới thiệu về dấu hai chấm

colon usage

cách sử dụng dấu hai chấm

colon rule

quy tắc về dấu hai chấm

colons indicate

dấu hai chấm cho thấy

colon example

ví dụ về dấu hai chấm

colon placement

vị trí của dấu hai chấm

Câu ví dụ

the restaurant offers a variety of cuisines: italian, french, and japanese.

Nhà hàng cung cấp nhiều loại ẩm thực: Ý, Pháp và Nhật Bản.

i have a simple explanation for the delay: traffic was terrible.

Tôi có một lời giải thích đơn giản cho sự chậm trễ: giao thông thật tệ.

the instructions were clear: mix the ingredients thoroughly.

Hướng dẫn rất rõ ràng: trộn đều các nguyên liệu.

her favorite hobby is photography: she loves capturing landscapes.

Sở thích yêu thích của cô ấy là nhiếp ảnh: cô ấy thích chụp phong cảnh.

the meeting agenda was straightforward: review the quarterly report.

Chủ đề cuộc họp rất đơn giản: xem xét báo cáo quý.

he made a crucial decision: accept the job offer.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng: chấp nhận lời đề nghị công việc.

the consequences were severe: a significant financial loss.

Hậu quả rất nghiêm trọng: một khoản lỗ tài chính đáng kể.

the team's goal is clear: win the championship.

Mục tiêu của đội là rõ ràng: giành chức vô địch.

the data revealed a trend: increased customer engagement.

Dữ liệu cho thấy một xu hướng: tăng mức độ tương tác của khách hàng.

the project's success depends on one thing: teamwork.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào một điều: làm việc nhóm.

the news was shocking: the company was closing.

Tin tức thật sốc: công ty đang đóng cửa.

the solution was elegant: a simple software update.

Giải pháp rất thanh lịch: một bản cập nhật phần mềm đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay