colons and semicolons
dấu hai chấm và dấu chấm phẩy
using colons
sử dụng dấu hai chấm
after the colons
sau dấu hai chấm
colons followed by
dấu hai chấm theo sau bởi
colon introduction
giới thiệu về dấu hai chấm
colon usage
cách sử dụng dấu hai chấm
colon rule
quy tắc về dấu hai chấm
colons indicate
dấu hai chấm cho thấy
colon example
ví dụ về dấu hai chấm
colon placement
vị trí của dấu hai chấm
the restaurant offers a variety of cuisines: italian, french, and japanese.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại ẩm thực: Ý, Pháp và Nhật Bản.
i have a simple explanation for the delay: traffic was terrible.
Tôi có một lời giải thích đơn giản cho sự chậm trễ: giao thông thật tệ.
the instructions were clear: mix the ingredients thoroughly.
Hướng dẫn rất rõ ràng: trộn đều các nguyên liệu.
her favorite hobby is photography: she loves capturing landscapes.
Sở thích yêu thích của cô ấy là nhiếp ảnh: cô ấy thích chụp phong cảnh.
the meeting agenda was straightforward: review the quarterly report.
Chủ đề cuộc họp rất đơn giản: xem xét báo cáo quý.
he made a crucial decision: accept the job offer.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng: chấp nhận lời đề nghị công việc.
the consequences were severe: a significant financial loss.
Hậu quả rất nghiêm trọng: một khoản lỗ tài chính đáng kể.
the team's goal is clear: win the championship.
Mục tiêu của đội là rõ ràng: giành chức vô địch.
the data revealed a trend: increased customer engagement.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng: tăng mức độ tương tác của khách hàng.
the project's success depends on one thing: teamwork.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào một điều: làm việc nhóm.
the news was shocking: the company was closing.
Tin tức thật sốc: công ty đang đóng cửa.
the solution was elegant: a simple software update.
Giải pháp rất thanh lịch: một bản cập nhật phần mềm đơn giản.
colons and semicolons
dấu hai chấm và dấu chấm phẩy
using colons
sử dụng dấu hai chấm
after the colons
sau dấu hai chấm
colons followed by
dấu hai chấm theo sau bởi
colon introduction
giới thiệu về dấu hai chấm
colon usage
cách sử dụng dấu hai chấm
colon rule
quy tắc về dấu hai chấm
colons indicate
dấu hai chấm cho thấy
colon example
ví dụ về dấu hai chấm
colon placement
vị trí của dấu hai chấm
the restaurant offers a variety of cuisines: italian, french, and japanese.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại ẩm thực: Ý, Pháp và Nhật Bản.
i have a simple explanation for the delay: traffic was terrible.
Tôi có một lời giải thích đơn giản cho sự chậm trễ: giao thông thật tệ.
the instructions were clear: mix the ingredients thoroughly.
Hướng dẫn rất rõ ràng: trộn đều các nguyên liệu.
her favorite hobby is photography: she loves capturing landscapes.
Sở thích yêu thích của cô ấy là nhiếp ảnh: cô ấy thích chụp phong cảnh.
the meeting agenda was straightforward: review the quarterly report.
Chủ đề cuộc họp rất đơn giản: xem xét báo cáo quý.
he made a crucial decision: accept the job offer.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng: chấp nhận lời đề nghị công việc.
the consequences were severe: a significant financial loss.
Hậu quả rất nghiêm trọng: một khoản lỗ tài chính đáng kể.
the team's goal is clear: win the championship.
Mục tiêu của đội là rõ ràng: giành chức vô địch.
the data revealed a trend: increased customer engagement.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng: tăng mức độ tương tác của khách hàng.
the project's success depends on one thing: teamwork.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào một điều: làm việc nhóm.
the news was shocking: the company was closing.
Tin tức thật sốc: công ty đang đóng cửa.
the solution was elegant: a simple software update.
Giải pháp rất thanh lịch: một bản cập nhật phần mềm đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay