colorful

[Mỹ]/ˈkʌləfəl/
[Anh]/ˈkʌlərfəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều màu sắc; sáng và sống động; thú vị và giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful flowers

những bông hoa sặc sỡ

colorful dreams

những giấc mơ sặc sỡ

colorful artwork

ấn phẩm nghệ thuật sặc sỡ

colorful costumes

những bộ trang phục sặc sỡ

colorful sunset

hoàng hôn sặc sỡ

colorful balloons

những quả bóng bay đầy màu sắc

colorful patterns

những họa tiết sặc sỡ

colorful characters

những nhân vật sặc sỡ

colorful garden

khu vườn sặc sỡ

colorful festival

lễ hội sặc sỡ

Câu ví dụ

the festival was filled with colorful decorations.

người ta đã trang trí lễ hội bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.

she wore a colorful dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đầy màu sắc đến bữa tiệc.

they painted the walls in colorful shades.

Họ đã sơn các bức tường với nhiều màu sắc khác nhau.

his artwork is known for its colorful patterns.

Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy nổi tiếng với những họa tiết đầy màu sắc.

the garden is filled with colorful flowers.

Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.

we saw a colorful rainbow after the rain.

Chúng tôi đã thấy một cầu vồng đầy màu sắc sau cơn mưa.

the children's drawings are very colorful.

Những bức vẽ của trẻ em rất đầy màu sắc.

she has a colorful personality that attracts people.

Cô ấy có một tính cách đầy màu sắc và thu hút mọi người.

colorful balloons decorated the entrance of the event.

Những quả bóng bay đầy màu sắc đã trang trí lối vào sự kiện.

the marketplace was bustling with colorful stalls.

Chợ nhộn nhịp với những quầy hàng đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay