colorful flowers
những bông hoa sặc sỡ
colorful dreams
những giấc mơ sặc sỡ
colorful artwork
ấn phẩm nghệ thuật sặc sỡ
colorful costumes
những bộ trang phục sặc sỡ
colorful sunset
hoàng hôn sặc sỡ
colorful balloons
những quả bóng bay đầy màu sắc
colorful patterns
những họa tiết sặc sỡ
colorful characters
những nhân vật sặc sỡ
colorful garden
khu vườn sặc sỡ
colorful festival
lễ hội sặc sỡ
the festival was filled with colorful decorations.
người ta đã trang trí lễ hội bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she wore a colorful dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đầy màu sắc đến bữa tiệc.
they painted the walls in colorful shades.
Họ đã sơn các bức tường với nhiều màu sắc khác nhau.
his artwork is known for its colorful patterns.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy nổi tiếng với những họa tiết đầy màu sắc.
the garden is filled with colorful flowers.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.
we saw a colorful rainbow after the rain.
Chúng tôi đã thấy một cầu vồng đầy màu sắc sau cơn mưa.
the children's drawings are very colorful.
Những bức vẽ của trẻ em rất đầy màu sắc.
she has a colorful personality that attracts people.
Cô ấy có một tính cách đầy màu sắc và thu hút mọi người.
colorful balloons decorated the entrance of the event.
Những quả bóng bay đầy màu sắc đã trang trí lối vào sự kiện.
the marketplace was bustling with colorful stalls.
Chợ nhộn nhịp với những quầy hàng đầy màu sắc.
colorful flowers
những bông hoa sặc sỡ
colorful dreams
những giấc mơ sặc sỡ
colorful artwork
ấn phẩm nghệ thuật sặc sỡ
colorful costumes
những bộ trang phục sặc sỡ
colorful sunset
hoàng hôn sặc sỡ
colorful balloons
những quả bóng bay đầy màu sắc
colorful patterns
những họa tiết sặc sỡ
colorful characters
những nhân vật sặc sỡ
colorful garden
khu vườn sặc sỡ
colorful festival
lễ hội sặc sỡ
the festival was filled with colorful decorations.
người ta đã trang trí lễ hội bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she wore a colorful dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đầy màu sắc đến bữa tiệc.
they painted the walls in colorful shades.
Họ đã sơn các bức tường với nhiều màu sắc khác nhau.
his artwork is known for its colorful patterns.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy nổi tiếng với những họa tiết đầy màu sắc.
the garden is filled with colorful flowers.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.
we saw a colorful rainbow after the rain.
Chúng tôi đã thấy một cầu vồng đầy màu sắc sau cơn mưa.
the children's drawings are very colorful.
Những bức vẽ của trẻ em rất đầy màu sắc.
she has a colorful personality that attracts people.
Cô ấy có một tính cách đầy màu sắc và thu hút mọi người.
colorful balloons decorated the entrance of the event.
Những quả bóng bay đầy màu sắc đã trang trí lối vào sự kiện.
the marketplace was bustling with colorful stalls.
Chợ nhộn nhịp với những quầy hàng đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay