colorimeters

[Mỹ]/[ˈkʌlərɪˌmɪtəz]/
[Anh]/[ˈkʌlərɪˌmɪtərz]/

Dịch

n. Các dụng cụ dùng để đo cường độ màu sắc; Thiết bị đo độ hấp thụ ánh sáng của một dung dịch; Thiết bị dùng để đo lượng chất bằng cách đo cường độ màu sắc mà nó tạo ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

using colorimeters

Sử dụng máy đo màu

colorimeters measure

máy đo màu đo

calibrating colorimeters

calibrating máy đo màu

new colorimeters

máy đo màu mới

colorimeters detect

máy đo màu phát hiện

analyzing colorimeters

phân tích máy đo màu

colorimeters provide

máy đo màu cung cấp

checking colorimeters

kiểm tra máy đo màu

colorimeters indicate

máy đo màu chỉ thị

purchasing colorimeters

mua máy đo màu

Câu ví dụ

the lab uses colorimeters to measure water quality parameters.

Phòng thí nghiệm sử dụng máy đo màu để đo các thông số chất lượng nước.

we calibrated the colorimeters before running the experiment.

Chúng tôi đã hiệu chuẩn các máy đo màu trước khi tiến hành thí nghiệm.

the technician carefully operated the colorimeters for accurate readings.

Kỹ thuật viên đã cẩn thận vận hành các máy đo màu để đảm bảo kết quả chính xác.

colorimeters are essential tools in environmental monitoring programs.

Máy đo màu là công cụ thiết yếu trong các chương trình giám sát môi trường.

the colorimeters detected a significant change in the solution's color.

Máy đo màu đã phát hiện thấy sự thay đổi đáng kể về màu sắc của dung dịch.

we compared data from different colorimeters to ensure consistency.

Chúng tôi đã so sánh dữ liệu từ các máy đo màu khác nhau để đảm bảo tính nhất quán.

the portable colorimeters allowed for field measurements on site.

Các máy đo màu di động cho phép thực hiện đo đạc tại hiện trường.

regular maintenance is crucial for the proper functioning of colorimeters.

Bảo trì định kỳ là rất quan trọng đối với việc hoạt động đúng cách của máy đo màu.

the researchers utilized colorimeters to quantify the dye concentration.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng máy đo màu để xác định nồng độ chất nhuộm.

the colorimeters provided rapid and reliable results for the analysis.

Máy đo màu đã cung cấp kết quả nhanh chóng và đáng tin cậy cho phân tích.

we purchased new colorimeters with improved spectral resolution.

Chúng tôi đã mua các máy đo màu mới với độ phân giải quang phổ được cải tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay