| số nhiều | combatants |
all the combatant armies went to war with machine guns.
tất cả các đội quân chiến đấu đã tham gia chiến tranh với súng máy.
the combatants were, on paper at least, evenly matched.
các chiến binh, ít nhất là trên giấy tờ, là đối thủ ngang nhau.
The combatants clashed on the battlefield.
các chiến binh đã va chạm trên chiến trường.
The combatant displayed impressive fighting skills.
Người chiến binh thể hiện kỹ năng chiến đấu ấn tượng.
The two combatants faced off in the ring.
Hai người chiến binh đối mặt nhau trên sàn đấu.
The combatant emerged victorious from the duel.
Người chiến binh đã giành chiến thắng trong cuộc đấu tay đôi.
The combatants were evenly matched in strength.
Các chiến binh ngang nhau về sức mạnh.
The combatant trained rigorously for the upcoming competition.
Người chiến binh đã tập luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới.
The combatant sustained minor injuries during the skirmish.
Người chiến binh bị thương nhẹ trong cuộc giao tranh.
The combatants signed a truce to end the conflict.
Các chiến binh đã ký một lệnh ngừng bắn để kết thúc cuộc xung đột.
The combatant demonstrated exceptional courage in the face of danger.
Người chiến binh thể hiện lòng dũng cảm phi thường trước nguy hiểm.
The combatants engaged in hand-to-hand combat.
Các chiến binh đã tham gia vào chiến đấu tay đôi.
all the combatant armies went to war with machine guns.
tất cả các đội quân chiến đấu đã tham gia chiến tranh với súng máy.
the combatants were, on paper at least, evenly matched.
các chiến binh, ít nhất là trên giấy tờ, là đối thủ ngang nhau.
The combatants clashed on the battlefield.
các chiến binh đã va chạm trên chiến trường.
The combatant displayed impressive fighting skills.
Người chiến binh thể hiện kỹ năng chiến đấu ấn tượng.
The two combatants faced off in the ring.
Hai người chiến binh đối mặt nhau trên sàn đấu.
The combatant emerged victorious from the duel.
Người chiến binh đã giành chiến thắng trong cuộc đấu tay đôi.
The combatants were evenly matched in strength.
Các chiến binh ngang nhau về sức mạnh.
The combatant trained rigorously for the upcoming competition.
Người chiến binh đã tập luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới.
The combatant sustained minor injuries during the skirmish.
Người chiến binh bị thương nhẹ trong cuộc giao tranh.
The combatants signed a truce to end the conflict.
Các chiến binh đã ký một lệnh ngừng bắn để kết thúc cuộc xung đột.
The combatant demonstrated exceptional courage in the face of danger.
Người chiến binh thể hiện lòng dũng cảm phi thường trước nguy hiểm.
The combatants engaged in hand-to-hand combat.
Các chiến binh đã tham gia vào chiến đấu tay đôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay