comedo

[Mỹ]/kəˈmiːdəʊ/
[Anh]/kəˈmiːdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mụn; một lỗ chân lông bị tắc; mụn đầu đen; một hình thức cụ thể của comedo; mụn; một điểm nhỏ bị viêm trên da
Word Forms
số nhiềucomedoes

Cụm từ & Cách kết hợp

open comedo

mụn trứng cá mở

closed comedo

mụn trứng cá đóng

comedo extraction

nặn mụn trứng cá

comedo treatment

điều trị mụn trứng cá

comedo removal

loại bỏ mụn trứng cá

comedo formation

hình thành mụn trứng cá

comedo types

các loại mụn trứng cá

comedo appearance

vẻ ngoài của mụn trứng cá

comedo prevention

phòng ngừa mụn trứng cá

comedo characteristics

đặc điểm của mụn trứng cá

Câu ví dụ

comedo is a common skin condition.

mụn comedo là tình trạng da phổ biến.

many teenagers experience comedo during puberty.

nhiều thanh thiếu niên bị mụn comedo trong độ tuổi dậy thì.

regular cleansing can help reduce comedo.

làm sạch thường xuyên có thể giúp giảm mụn comedo.

comedo can lead to acne if not treated.

mụn comedo có thể dẫn đến mụn trứng cá nếu không được điều trị.

there are various treatments available for comedo.

có nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho mụn comedo.

exfoliation is important to prevent comedo formation.

tẩy tế bào chết là quan trọng để ngăn ngừa sự hình thành mụn comedo.

oiliness can contribute to the development of comedo.

lớp dầu thừa có thể góp phần vào sự phát triển của mụn comedo.

comedo extraction should be done by a professional.

việc nặn mụn comedo nên được thực hiện bởi chuyên gia.

using non-comedogenic products can help avoid comedo.

sử dụng các sản phẩm không gây mụn comedo có thể giúp tránh bị mụn comedo.

understanding comedo is essential for proper skincare.

hiểu về mụn comedo là điều cần thiết cho việc chăm sóc da đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay