| số nhiều | commensuratenesses |
the commensurateness of the punishment to the crime was debated in court.
Tính tương xứng của hình phạt với tội phạm đã được tranh luận tại tòa án.
there should be commensurateness between the effort expended and the reward received.
Có sự tương xứng giữa nỗ lực đã bỏ ra và phần thưởng nhận được.
the commensurateness of this decision reflects careful consideration of all factors.
Tính tương xứng của quyết định này phản ánh việc cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các yếu tố.
critics questioned the commensurateness of the response to the diplomatic crisis.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính tương xứng của phản ứng đối với khủng hoảng ngoại giao.
we must ensure commensurateness in how we allocate limited resources.
Chúng ta phải đảm bảo tính tương xứng trong cách phân bổ các nguồn lực có giới hạn.
the commensurateness between salary and job performance is crucial for morale.
Tính tương xứng giữa mức lương và hiệu suất công việc là rất quan trọng đối với tinh thần.
a lack of commensurateness in the penalty system undermines justice.
Sự thiếu tính tương xứng trong hệ thống hình phạt làm suy yếu công lý.
the committee emphasized commensurateness as a guiding principle.
Hội đồng nhấn mạnh tính tương xứng như một nguyên tắc hướng dẫn.
the new policy demands commensurateness between authority and responsibility.
Chính sách mới yêu cầu tính tương xứng giữa quyền lực và trách nhiệm.
legal scholars continue to study the commensurateness of sentences.
Các học giả pháp lý tiếp tục nghiên cứu tính tương xứng của các bản án.
the commensurateness of the compensation package was questioned by employees.
Tính tương xứng của gói bồi thường đã bị nhân viên đặt câu hỏi.
environmental regulations require commensurateness between costs and benefits.
Các quy định về môi trường yêu cầu tính tương xứng giữa chi phí và lợi ích.
the commensurateness of the punishment to the crime was debated in court.
Tính tương xứng của hình phạt với tội phạm đã được tranh luận tại tòa án.
there should be commensurateness between the effort expended and the reward received.
Có sự tương xứng giữa nỗ lực đã bỏ ra và phần thưởng nhận được.
the commensurateness of this decision reflects careful consideration of all factors.
Tính tương xứng của quyết định này phản ánh việc cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các yếu tố.
critics questioned the commensurateness of the response to the diplomatic crisis.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính tương xứng của phản ứng đối với khủng hoảng ngoại giao.
we must ensure commensurateness in how we allocate limited resources.
Chúng ta phải đảm bảo tính tương xứng trong cách phân bổ các nguồn lực có giới hạn.
the commensurateness between salary and job performance is crucial for morale.
Tính tương xứng giữa mức lương và hiệu suất công việc là rất quan trọng đối với tinh thần.
a lack of commensurateness in the penalty system undermines justice.
Sự thiếu tính tương xứng trong hệ thống hình phạt làm suy yếu công lý.
the committee emphasized commensurateness as a guiding principle.
Hội đồng nhấn mạnh tính tương xứng như một nguyên tắc hướng dẫn.
the new policy demands commensurateness between authority and responsibility.
Chính sách mới yêu cầu tính tương xứng giữa quyền lực và trách nhiệm.
legal scholars continue to study the commensurateness of sentences.
Các học giả pháp lý tiếp tục nghiên cứu tính tương xứng của các bản án.
the commensurateness of the compensation package was questioned by employees.
Tính tương xứng của gói bồi thường đã bị nhân viên đặt câu hỏi.
environmental regulations require commensurateness between costs and benefits.
Các quy định về môi trường yêu cầu tính tương xứng giữa chi phí và lợi ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay