commotion

[Mỹ]/kə'məʊʃ(ə)n/
[Anh]/kə'moʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình huống hỗn loạn và rối ren.
Word Forms
số nhiềucommotions

Cụm từ & Cách kết hợp

civil commotion

báo động

Câu ví dụ

heard a commotion in the hall.

Tôi đã nghe thấy một sự ầm ĩ trong sảnh.

she was distracted by a commotion across the street.

Cô ấy bị xao nhãng bởi một sự ầm ĩ bên kia đường.

They made a commotion by yelling at each other in the theatre.

Họ gây ra một sự ầm ĩ bằng cách hét vào nhau trong nhà hát.

This commotion resembles a wooden bucketful of potatoes sloshing around while being washed by the agitator.

Sự ầm ĩ này giống như một xô gỗ đầy khoai tây đang lấp lênh đênh trong khi đang được rửa bằng máy khuấy.

There was a commotion outside the building.

Có một sự ầm ĩ bên ngoài tòa nhà.

The commotion in the classroom disrupted the lesson.

Sự ầm ĩ trong lớp học đã làm gián đoạn bài học.

A sudden commotion erupted in the crowd.

Một sự ầm ĩ đột ngột bùng phát trong đám đông.

The commotion caused chaos in the streets.

Sự ầm ĩ đã gây ra sự hỗn loạn trên đường phố.

The commotion died down as quickly as it started.

Sự ầm ĩ lắng xuống nhanh chóng như nó bắt đầu.

The commotion drew the attention of everyone in the room.

Sự ầm ĩ đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người trong phòng.

She tried to calm the commotion by speaking softly.

Cô ấy cố gắng làm dịu sự ầm ĩ bằng cách nói nhỏ.

The commotion outside the window made it hard to concentrate.

Sự ầm ĩ bên ngoài cửa sổ khiến khó tập trung.

The sudden commotion startled the birds in the trees.

Sự ầm ĩ đột ngột khiến những con chim trên cây giật mình.

The commotion at the party was caused by a fight.

Sự ầm ĩ tại bữa tiệc là do một cuộc đánh nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay