daily commuters
những người đi làm hàng ngày
commuters' rush
giờ cao điểm của người đi làm
commuters' train
tàu của người đi làm
commuters' bus
xe buýt của người đi làm
new commuters
những người đi làm mới
commuters' habits
thói quen của người đi làm
commuters' guide
hướng dẫn cho người đi làm
commuters' zone
khu vực của người đi làm
commuters' survey
khảo sát người đi làm
commuters' lifestyle
phong cách sống của người đi làm
many commuters rely on public transportation to get to work.
Nhiều người đi làm dựa vào các phương tiện giao thông công cộng để đến nơi làm việc.
commuters often face heavy traffic during rush hour.
Người đi làm thường xuyên phải đối mặt với tình trạng giao thông đông đúc trong giờ cao điểm.
some commuters prefer biking to avoid congestion.
Một số người đi làm thích đi xe đạp để tránh ùn tắc giao thông.
commuters can save time by using express trains.
Người đi làm có thể tiết kiệm thời gian bằng cách sử dụng các chuyến tàu tốc hành.
many commuters listen to music or podcasts during their journey.
Nhiều người đi làm nghe nhạc hoặc podcast trong suốt hành trình của họ.
commuters often share their experiences on social media.
Người đi làm thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm của họ trên mạng xã hội.
commuters appreciate reliable transportation services.
Người đi làm đánh giá cao các dịch vụ giao thông đáng tin cậy.
many cities are working to improve conditions for commuters.
Nhiều thành phố đang nỗ lực cải thiện điều kiện cho người đi làm.
commuters often have to deal with delays and cancellations.
Người đi làm thường xuyên phải đối phó với sự chậm trễ và hủy bỏ.
daily commuters
những người đi làm hàng ngày
commuters' rush
giờ cao điểm của người đi làm
commuters' train
tàu của người đi làm
commuters' bus
xe buýt của người đi làm
new commuters
những người đi làm mới
commuters' habits
thói quen của người đi làm
commuters' guide
hướng dẫn cho người đi làm
commuters' zone
khu vực của người đi làm
commuters' survey
khảo sát người đi làm
commuters' lifestyle
phong cách sống của người đi làm
many commuters rely on public transportation to get to work.
Nhiều người đi làm dựa vào các phương tiện giao thông công cộng để đến nơi làm việc.
commuters often face heavy traffic during rush hour.
Người đi làm thường xuyên phải đối mặt với tình trạng giao thông đông đúc trong giờ cao điểm.
some commuters prefer biking to avoid congestion.
Một số người đi làm thích đi xe đạp để tránh ùn tắc giao thông.
commuters can save time by using express trains.
Người đi làm có thể tiết kiệm thời gian bằng cách sử dụng các chuyến tàu tốc hành.
many commuters listen to music or podcasts during their journey.
Nhiều người đi làm nghe nhạc hoặc podcast trong suốt hành trình của họ.
commuters often share their experiences on social media.
Người đi làm thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm của họ trên mạng xã hội.
commuters appreciate reliable transportation services.
Người đi làm đánh giá cao các dịch vụ giao thông đáng tin cậy.
many cities are working to improve conditions for commuters.
Nhiều thành phố đang nỗ lực cải thiện điều kiện cho người đi làm.
commuters often have to deal with delays and cancellations.
Người đi làm thường xuyên phải đối phó với sự chậm trễ và hủy bỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay