companioning process
quá trình đồng hành
companioning relationship
mối quan hệ đồng hành
companioning support
sự hỗ trợ đồng hành
companioning presence
sự hiện diện đồng hành
companioning role
vai trò đồng hành
companioning journey
hành trình đồng hành
companioning practice
thực hành đồng hành
companioning experience
kinh nghiệm đồng hành
companioning approach
phương pháp tiếp cận đồng hành
companioning skills
kỹ năng đồng hành
companioning through difficult times can strengthen relationships.
Việc đồng hành trong những thời điểm khó khăn có thể củng cố các mối quan hệ.
she enjoys companioning her friends on weekend hikes.
Cô ấy thích đồng hành cùng bạn bè đi bộ đường dài vào cuối tuần.
companioning is essential for emotional support.
Việc đồng hành là điều cần thiết cho sự hỗ trợ về mặt cảm xúc.
they found joy in companioning each other during their travels.
Họ tìm thấy niềm vui trong việc đồng hành cùng nhau trong suốt chuyến đi của mình.
he believes in companioning animals to understand their needs.
Anh ấy tin rằng việc đồng hành với động vật giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của chúng.
companioning with elderly neighbors can enrich community life.
Việc đồng hành với những người hàng xóm lớn tuổi có thể làm phong phú thêm cuộc sống cộng đồng.
she practices companioning in her therapy sessions.
Cô ấy thực hành đồng hành trong các buổi trị liệu của mình.
companioning helps create a sense of belonging.
Việc đồng hành giúp tạo ra cảm giác thuộc về.
they are companioning each other through the challenges of parenthood.
Họ đang đồng hành cùng nhau vượt qua những thử thách của việc làm cha mẹ.
companioning is a powerful tool in building trust.
Việc đồng hành là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng tin.
companioning process
quá trình đồng hành
companioning relationship
mối quan hệ đồng hành
companioning support
sự hỗ trợ đồng hành
companioning presence
sự hiện diện đồng hành
companioning role
vai trò đồng hành
companioning journey
hành trình đồng hành
companioning practice
thực hành đồng hành
companioning experience
kinh nghiệm đồng hành
companioning approach
phương pháp tiếp cận đồng hành
companioning skills
kỹ năng đồng hành
companioning through difficult times can strengthen relationships.
Việc đồng hành trong những thời điểm khó khăn có thể củng cố các mối quan hệ.
she enjoys companioning her friends on weekend hikes.
Cô ấy thích đồng hành cùng bạn bè đi bộ đường dài vào cuối tuần.
companioning is essential for emotional support.
Việc đồng hành là điều cần thiết cho sự hỗ trợ về mặt cảm xúc.
they found joy in companioning each other during their travels.
Họ tìm thấy niềm vui trong việc đồng hành cùng nhau trong suốt chuyến đi của mình.
he believes in companioning animals to understand their needs.
Anh ấy tin rằng việc đồng hành với động vật giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của chúng.
companioning with elderly neighbors can enrich community life.
Việc đồng hành với những người hàng xóm lớn tuổi có thể làm phong phú thêm cuộc sống cộng đồng.
she practices companioning in her therapy sessions.
Cô ấy thực hành đồng hành trong các buổi trị liệu của mình.
companioning helps create a sense of belonging.
Việc đồng hành giúp tạo ra cảm giác thuộc về.
they are companioning each other through the challenges of parenthood.
Họ đang đồng hành cùng nhau vượt qua những thử thách của việc làm cha mẹ.
companioning is a powerful tool in building trust.
Việc đồng hành là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay