compartmentalizing thoughts
chia nhỏ suy nghĩ
compartmentalizing emotions
chia nhỏ cảm xúc
compartmentalizing tasks
chia nhỏ công việc
compartmentalizing problems
chia nhỏ vấn đề
compartmentalizing life
chia nhỏ cuộc sống
compartmentalizing work
chia nhỏ công việc
compartmentalizing stress
chia nhỏ căng thẳng
compartmentalizing experiences
chia nhỏ kinh nghiệm
compartmentalizing ideas
chia nhỏ ý tưởng
compartmentalizing relationships
chia nhỏ các mối quan hệ
compartmentalizing emotions can help manage stress.
Việc phân chia cảm xúc có thể giúp kiểm soát căng thẳng.
she is good at compartmentalizing her work and personal life.
Cô ấy rất giỏi trong việc phân chia công việc và cuộc sống cá nhân.
compartmentalizing tasks can increase productivity.
Việc phân chia công việc có thể tăng năng suất.
he believes in compartmentalizing his thoughts for clarity.
Anh ấy tin rằng việc phân chia suy nghĩ sẽ giúp rõ ràng hơn.
compartmentalizing responsibilities can reduce overwhelm.
Việc phân chia trách nhiệm có thể giảm bớt sự quá tải.
she finds compartmentalizing her fears helps her cope.
Cô ấy thấy việc phân chia nỗi sợ hãi giúp cô ấy đối phó.
compartmentalizing different aspects of life is essential.
Việc phân chia các khía cạnh khác nhau của cuộc sống là điều cần thiết.
he struggles with compartmentalizing his feelings.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc phân chia cảm xúc của mình.
compartmentalizing can lead to better decision-making.
Việc phân chia có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
she uses compartmentalizing as a coping strategy.
Cô ấy sử dụng việc phân chia như một chiến lược đối phó.
compartmentalizing thoughts
chia nhỏ suy nghĩ
compartmentalizing emotions
chia nhỏ cảm xúc
compartmentalizing tasks
chia nhỏ công việc
compartmentalizing problems
chia nhỏ vấn đề
compartmentalizing life
chia nhỏ cuộc sống
compartmentalizing work
chia nhỏ công việc
compartmentalizing stress
chia nhỏ căng thẳng
compartmentalizing experiences
chia nhỏ kinh nghiệm
compartmentalizing ideas
chia nhỏ ý tưởng
compartmentalizing relationships
chia nhỏ các mối quan hệ
compartmentalizing emotions can help manage stress.
Việc phân chia cảm xúc có thể giúp kiểm soát căng thẳng.
she is good at compartmentalizing her work and personal life.
Cô ấy rất giỏi trong việc phân chia công việc và cuộc sống cá nhân.
compartmentalizing tasks can increase productivity.
Việc phân chia công việc có thể tăng năng suất.
he believes in compartmentalizing his thoughts for clarity.
Anh ấy tin rằng việc phân chia suy nghĩ sẽ giúp rõ ràng hơn.
compartmentalizing responsibilities can reduce overwhelm.
Việc phân chia trách nhiệm có thể giảm bớt sự quá tải.
she finds compartmentalizing her fears helps her cope.
Cô ấy thấy việc phân chia nỗi sợ hãi giúp cô ấy đối phó.
compartmentalizing different aspects of life is essential.
Việc phân chia các khía cạnh khác nhau của cuộc sống là điều cần thiết.
he struggles with compartmentalizing his feelings.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc phân chia cảm xúc của mình.
compartmentalizing can lead to better decision-making.
Việc phân chia có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
she uses compartmentalizing as a coping strategy.
Cô ấy sử dụng việc phân chia như một chiến lược đối phó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay