compere

[Mỹ]/'kɔmpɛə/
[Anh]/ˈkɑmˌpɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người dẫn chương trình hoặc người trình bày một buổi biểu diễn, người thông báo.
Word Forms
số nhiềucomperes
ngôi thứ ba số ítcomperes
hiện tại phân từcompering
thì quá khứcompered
quá khứ phân từcompered

Câu ví dụ

the compere of a TV programme

người dẫn chương trình truyền hình

Who compered last night's TV show?

Ai là người dẫn chương trình truyền hình tối qua?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay