complimenters

[Mỹ]/ˈkɒmplɪmentəz/
[Anh]/ˈkɑːmplɪmentərz/

Dịch

n. (số nhiều) người khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi

Câu ví dụ

she always knows how to pay a compliment that makes everyone feel good about themselves.

Cô ấy luôn biết cách khen ngợi sao cho mọi người đều cảm thấy tự tin về bản thân.

he received a compliment on his presentation that boosted his confidence for weeks.

Anh ấy đã nhận được lời khen về bài thuyết trình của mình, điều này đã làm tăng lòng tin của anh ấy trong nhiều tuần.

the teacher gave her student a genuine compliment about his creative artwork.

Giáo viên đã tặng cho học sinh của mình một lời khen chân thành về tác phẩm nghệ thuật sáng tạo của anh ấy.

my colleague offered a backhanded compliment that left me feeling confused rather than praised.

Đồng nghiệp của tôi đã đưa ra một lời khen ngụy biện khiến tôi cảm thấy bối rối thay vì được khen ngợi.

she learned to accept a compliment gracefully instead of dismissing it immediately.

Cô ấy đã học cách chấp nhận lời khen một cách nhẹ nhàng thay vì từ chối ngay lập tức.

he couldn't help but fish for compliments after posting his vacation photos online.

Anh ấy không thể giúp được gì ngoài việc tìm kiếm lời khen sau khi đăng ảnh chuyến đi của mình lên mạng.

the manager's compliment about the team's hard work boosted morale across the department.

Lời khen của quản lý về sự cố gắng của đội nhóm đã làm tăng tinh thần trong toàn bộ bộ phận.

a well-timed compliment can turn someone's entire day around in an instant.

Một lời khen đúng lúc có thể thay đổi cả ngày của ai đó chỉ trong tích tắc.

she blushed when her boss paid her a direct compliment about her excellent performance.

Cô ấy đỏ mặt khi sếp khen ngợi trực tiếp về hiệu suất xuất sắc của cô ấy.

the artist deflected the compliment by saying anyone could have created such a simple piece.

Nghệ sĩ đã né tránh lời khen bằng cách nói rằng bất kỳ ai cũng có thể tạo ra một tác phẩm đơn giản như vậy.

his friend's compliment about her new hairstyle made her feel confident and beautiful.

Lời khen của bạn anh ấy về kiểu tóc mới của cô ấy đã khiến cô ấy cảm thấy tự tin và xinh đẹp.

i genuinely appreciated her thoughtful compliment about my writing style and technique.

Tôi thực sự trân trọng lời khen suy nghĩ của cô ấy về phong cách và kỹ thuật viết của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay