conciliation

[Mỹ]/kɔn,sili'eiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. làm dịu, điều chỉnh
học thuyết về sự hòa hợp
người ủng hộ sự hòa giải
Các dạng của từ
số nhiềuconciliations

Câu ví dụ

The dispute in the engineering industry is being dealt with by a conciliation board.

Xung đột trong ngành kỹ thuật đang được giải quyết bởi một hội đồng hòa giải.

conciliation services are designed to take the heat out of disputes.

Các dịch vụ hòa giải được thiết kế để giảm bớt căng thẳng trong các tranh chấp.

We prefer to resolve disputes by amicable, nonbonding conciliation between two parties.

Chúng tôi thích giải quyết tranh chấp bằng cách hòa giải, không ràng buộc giữa hai bên.

We prefer to resolve disputes by amicable , nonbonding conciliation between two parites.

Chúng tôi thích giải quyết tranh chấp bằng cách hòa giải, không ràng buộc giữa hai bên.

Their attempts at conciliation had failed and both sides were once again in dispute.

Những nỗ lực hòa giải của họ đã thất bại và cả hai bên lại rơi vào tranh chấp.

The conciliation process aims to resolve disputes amicably.

Quá trình hòa giải nhằm mục đích giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.

She was appointed as a conciliation officer to mediate conflicts within the organization.

Cô ấy được bổ nhiệm làm cán bộ hòa giải để điều hòa các xung đột trong tổ chức.

The conciliation meeting helped the two parties reach a compromise.

Cuộc họp hòa giải đã giúp hai bên đạt được thỏa hiệp.

The conciliation committee was formed to address labor disputes.

Hội đồng hòa giải được thành lập để giải quyết các tranh chấp lao động.

The conciliation process involves listening to both sides and finding a middle ground.

Quá trình hòa giải bao gồm việc lắng nghe cả hai bên và tìm ra một giải pháp trung gian.

The conciliation efforts between the two countries resulted in a peaceful resolution.

Những nỗ lực hòa giải giữa hai nước đã dẫn đến một giải pháp hòa bình.

The conciliation agreement was signed by all parties involved in the dispute.

Thỏa thuận hòa giải đã được ký bởi tất cả các bên liên quan trong tranh chấp.

She demonstrated great skill in conciliation by bringing the conflicting parties to a consensus.

Cô ấy đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong hòa giải bằng cách đưa các bên xung đột đến sự đồng thuận.

The conciliation process requires a neutral third party to facilitate communication between disputing parties.

Quá trình hòa giải đòi hỏi một bên thứ ba trung lập để tạo điều kiện cho giao tiếp giữa các bên tranh chấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay