clear concisenesses
súc tích rõ ràng
effective concisenesses
súc tích hiệu quả
written concisenesses
súc tích bằng văn bản
verbal concisenesses
súc tích bằng lời nói
concisenesses matter
súc tích rất quan trọng
emphasize concisenesses
nhấn mạnh tính súc tích
concisenesses in writing
súc tích trong viết lách
promote concisenesses
thúc đẩy tính súc tích
concisenesses and clarity
súc tích và rõ ràng
concisenesses improve
súc tích cải thiện
his writing is known for its concisenesses and clarity.
phong cách viết của anh ấy nổi tiếng với tính ngắn gọn và rõ ràng.
the report needs concisenesses to convey the main ideas effectively.
báo cáo cần tính ngắn gọn để truyền đạt hiệu quả những ý tưởng chính.
concisenesses in communication can enhance understanding.
tính ngắn gọn trong giao tiếp có thể nâng cao sự hiểu biết.
she values concisenesses in her presentations.
cô ấy đánh giá cao tính ngắn gọn trong các bài thuyết trình của mình.
concisenesses are essential in academic writing.
tính ngắn gọn là điều cần thiết trong viết học thuật.
the editor appreciated the concisenesses of the article.
biên tập viên đánh giá cao tính ngắn gọn của bài báo.
concisenesses help to keep the audience engaged.
tính ngắn gọn giúp giữ cho khán giả tham gia.
in technical documents, concisenesses are crucial.
trong các tài liệu kỹ thuật, tính ngắn gọn là rất quan trọng.
he rewrote the draft for more concisenesses.
anh ấy đã viết lại bản nháp để ngắn gọn hơn.
concisenesses can often lead to better decision-making.
tính ngắn gọn thường có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
clear concisenesses
súc tích rõ ràng
effective concisenesses
súc tích hiệu quả
written concisenesses
súc tích bằng văn bản
verbal concisenesses
súc tích bằng lời nói
concisenesses matter
súc tích rất quan trọng
emphasize concisenesses
nhấn mạnh tính súc tích
concisenesses in writing
súc tích trong viết lách
promote concisenesses
thúc đẩy tính súc tích
concisenesses and clarity
súc tích và rõ ràng
concisenesses improve
súc tích cải thiện
his writing is known for its concisenesses and clarity.
phong cách viết của anh ấy nổi tiếng với tính ngắn gọn và rõ ràng.
the report needs concisenesses to convey the main ideas effectively.
báo cáo cần tính ngắn gọn để truyền đạt hiệu quả những ý tưởng chính.
concisenesses in communication can enhance understanding.
tính ngắn gọn trong giao tiếp có thể nâng cao sự hiểu biết.
she values concisenesses in her presentations.
cô ấy đánh giá cao tính ngắn gọn trong các bài thuyết trình của mình.
concisenesses are essential in academic writing.
tính ngắn gọn là điều cần thiết trong viết học thuật.
the editor appreciated the concisenesses of the article.
biên tập viên đánh giá cao tính ngắn gọn của bài báo.
concisenesses help to keep the audience engaged.
tính ngắn gọn giúp giữ cho khán giả tham gia.
in technical documents, concisenesses are crucial.
trong các tài liệu kỹ thuật, tính ngắn gọn là rất quan trọng.
he rewrote the draft for more concisenesses.
anh ấy đã viết lại bản nháp để ngắn gọn hơn.
concisenesses can often lead to better decision-making.
tính ngắn gọn thường có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay