conclusive evidence
bằng chứng xác thực
They had conclusive evidence of her guilt.
Họ đã có bằng chứng xác thực về tội lỗi của cô ấy.
Such a conclusive evidence is hard to be explained away.
Một bằng chứng xác thực như vậy rất khó để giải thích.
They produced some fairly conclusive evidence.
Họ đã đưa ra một số bằng chứng khá xác thực.
conclusive evidence
bằng chứng xác thực
They had conclusive evidence of her guilt.
Họ đã có bằng chứng xác thực về tội lỗi của cô ấy.
Such a conclusive evidence is hard to be explained away.
Một bằng chứng xác thực như vậy rất khó để giải thích.
They produced some fairly conclusive evidence.
Họ đã đưa ra một số bằng chứng khá xác thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay