| số nhiều | concretions |
a concretion of seminal ideas in her treatise.
một sự cụ thể hóa của những ý tưởng quan trọng trong luận án của bà.
a concretion of seminal ideas in her treatise.
một sự cụ thể hóa của những ý tưởng quan trọng trong luận án của bà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay