He was given two twelve month sentences to run concurrently.
Anh ta đã bị kết án hai bản án mỗi năm 12 tháng được thi hành đồng thời.
Self-development of College Students in the Visual Threshold of the Intersubjective——And Concurrently Discusses "Monitorial System"
Phát triển bản thân của sinh viên đại học trong ngưỡng thị giác của tính liên chủ thể——Và đồng thời thảo luận về "Hệ thống giám sát".
This paper introduces and implements a solution based on proactor pattern and provides an effective way to concurrently handle I/O operations.
Bài báo này giới thiệu và triển khai một giải pháp dựa trên mô hình proactor và cung cấp một cách hiệu quả để xử lý đồng thời các thao tác I/O.
Physiognomy Environment of the Ancient Routeway from Minzhong to Taizhong ——Concurrently Discussing the Existence of"Dongshan Overbridge"
Môi trường địa lý của con đường cổ từ Minzhong đến Taizhong ——Đồng thời thảo luận về sự tồn tại của "Cầu vượt Dongshan".
He is a national second-class scenarist works for the television station of Xiangxi autonomous prefecture of Hunan province, and concurrently the vice-president of Xiangxi Writers Association.
Anh là một nhà biên kịch quốc gia hạng hai làm việc cho đài truyền hình tự trị Xiangxi của tỉnh Hồ Nam, và đồng thời là phó chủ tịch Hiệp hội Nhà văn Xiangxi.
She is studying and working concurrently.
Cô ấy đang học và làm việc đồng thời.
The company is developing multiple projects concurrently.
Công ty đang phát triển nhiều dự án đồng thời.
He can handle multiple tasks concurrently.
Anh ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời.
Concurrently, the team is conducting market research.
Đồng thời, nhóm đang tiến hành nghiên cứu thị trường.
The new policy will be implemented concurrently with the existing one.
Chính sách mới sẽ được thực hiện đồng thời với chính sách hiện hành.
Concurrently with his job, he is pursuing a degree in business.
Đồng thời với công việc của mình, anh ấy đang theo đuổi bằng cấp kinh doanh.
The company is hiring new employees concurrently with expanding its operations.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới đồng thời mở rộng hoạt động.
The team is working on multiple projects concurrently to meet the deadline.
Nhóm đang làm việc trên nhiều dự án đồng thời để đáp ứng thời hạn.
Concurrently, she is volunteering at a local charity organization.
Đồng thời, cô ấy đang làm tình nguyện viên tại một tổ chức từ thiện địa phương.
The students are balancing their studies and extracurricular activities concurrently.
Sinh viên đang cân bằng giữa việc học và các hoạt động ngoại khóa của họ đồng thời.
He was given two twelve month sentences to run concurrently.
Anh ta đã bị kết án hai bản án mỗi năm 12 tháng được thi hành đồng thời.
Self-development of College Students in the Visual Threshold of the Intersubjective——And Concurrently Discusses "Monitorial System"
Phát triển bản thân của sinh viên đại học trong ngưỡng thị giác của tính liên chủ thể——Và đồng thời thảo luận về "Hệ thống giám sát".
This paper introduces and implements a solution based on proactor pattern and provides an effective way to concurrently handle I/O operations.
Bài báo này giới thiệu và triển khai một giải pháp dựa trên mô hình proactor và cung cấp một cách hiệu quả để xử lý đồng thời các thao tác I/O.
Physiognomy Environment of the Ancient Routeway from Minzhong to Taizhong ——Concurrently Discussing the Existence of"Dongshan Overbridge"
Môi trường địa lý của con đường cổ từ Minzhong đến Taizhong ——Đồng thời thảo luận về sự tồn tại của "Cầu vượt Dongshan".
He is a national second-class scenarist works for the television station of Xiangxi autonomous prefecture of Hunan province, and concurrently the vice-president of Xiangxi Writers Association.
Anh là một nhà biên kịch quốc gia hạng hai làm việc cho đài truyền hình tự trị Xiangxi của tỉnh Hồ Nam, và đồng thời là phó chủ tịch Hiệp hội Nhà văn Xiangxi.
She is studying and working concurrently.
Cô ấy đang học và làm việc đồng thời.
The company is developing multiple projects concurrently.
Công ty đang phát triển nhiều dự án đồng thời.
He can handle multiple tasks concurrently.
Anh ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời.
Concurrently, the team is conducting market research.
Đồng thời, nhóm đang tiến hành nghiên cứu thị trường.
The new policy will be implemented concurrently with the existing one.
Chính sách mới sẽ được thực hiện đồng thời với chính sách hiện hành.
Concurrently with his job, he is pursuing a degree in business.
Đồng thời với công việc của mình, anh ấy đang theo đuổi bằng cấp kinh doanh.
The company is hiring new employees concurrently with expanding its operations.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới đồng thời mở rộng hoạt động.
The team is working on multiple projects concurrently to meet the deadline.
Nhóm đang làm việc trên nhiều dự án đồng thời để đáp ứng thời hạn.
Concurrently, she is volunteering at a local charity organization.
Đồng thời, cô ấy đang làm tình nguyện viên tại một tổ chức từ thiện địa phương.
The students are balancing their studies and extracurricular activities concurrently.
Sinh viên đang cân bằng giữa việc học và các hoạt động ngoại khóa của họ đồng thời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay