cone-shaped

[Mỹ]/[kəʊn ʃeɪpt]/
[Anh]/[koʊn ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng như một hình nón; Giống như một hình nón.

Cụm từ & Cách kết hợp

cone-shaped roof

dạng nón

cone-shaped hat

dạng nón

cone-shaped mountain

dạng nón

cone-shaped vessel

dạng nón

cone-shaped shadow

dạng nón

cone-shaped design

dạng nón

cone-shaped object

dạng nón

cone-shaped structure

dạng nón

cone-shaped form

dạng nón

Câu ví dụ

the ice cream cone was perfectly cone-shaped.

Chiếc kem có hình nón hoàn hảo.

a cone-shaped volcano dominated the landscape.

Ngọn núi lửa hình nón thống trị cảnh quan.

the tent had a cone-shaped roof for drainage.

Chiếc lều có mái hình nón để thoát nước.

we used a cone-shaped container to collect samples.

Chúng tôi sử dụng một chiếc hộp hình nón để thu thập mẫu.

the pine tree had a distinctive cone-shaped crown.

Cây thông có tán cây hình nón đặc trưng.

the radar tower was cone-shaped to reduce wind resistance.

Tháp radar có hình nón để giảm lực cản của gió.

the child held a bright orange cone-shaped traffic cone.

Trẻ em cầm một chiếc nón giao thông màu cam sáng hình nón.

the speaker used a cone-shaped microphone for better sound pickup.

Người phát biểu sử dụng một chiếc microphone hình nón để thu âm âm thanh tốt hơn.

the mountain's cone-shaped peak was covered in snow.

Đỉnh núi hình nón được phủ đầy tuyết.

the artist created a sculpture with a striking cone-shaped form.

Nghệ sĩ tạo ra một bức điêu khắc với hình dạng hình nón ấn tượng.

the building's design incorporated a cone-shaped atrium.

Thiết kế của tòa nhà bao gồm một khu vực trung tâm hình nón.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay