He has a confrontational attitude towards authority.
Anh ấy có thái độ đối đầu với quyền lực.
The meeting became confrontational when they couldn't agree on a solution.
Cuộc họp trở nên đối đầu khi họ không thể đồng ý về một giải pháp.
She tends to be confrontational when discussing politics.
Cô ấy có xu hướng trở nên đối đầu khi thảo luận về chính trị.
The confrontational tone of the conversation made everyone uncomfortable.
Tông giọng đối đầu của cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
He avoided confrontational situations at work to maintain peace.
Anh ấy tránh các tình huống đối đầu tại nơi làm việc để duy trì hòa bình.
The confrontational behavior of the customer escalated the situation.
Hành vi đối đầu của khách hàng đã làm leo thang tình hình.
The politician's confrontational speech stirred up controversy.
Bài phát biểu đối đầu của chính trị gia đã gây ra tranh cãi.
She tends to become confrontational when she feels threatened.
Cô ấy có xu hướng trở nên đối đầu khi cô ấy cảm thấy bị đe dọa.
The confrontational nature of the debate led to heated arguments.
Bản chất đối đầu của cuộc tranh luận đã dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
He often adopts a confrontational approach in negotiations.
Anh ấy thường áp dụng một cách tiếp cận đối đầu trong đàm phán.
He has a confrontational attitude towards authority.
Anh ấy có thái độ đối đầu với quyền lực.
The meeting became confrontational when they couldn't agree on a solution.
Cuộc họp trở nên đối đầu khi họ không thể đồng ý về một giải pháp.
She tends to be confrontational when discussing politics.
Cô ấy có xu hướng trở nên đối đầu khi thảo luận về chính trị.
The confrontational tone of the conversation made everyone uncomfortable.
Tông giọng đối đầu của cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
He avoided confrontational situations at work to maintain peace.
Anh ấy tránh các tình huống đối đầu tại nơi làm việc để duy trì hòa bình.
The confrontational behavior of the customer escalated the situation.
Hành vi đối đầu của khách hàng đã làm leo thang tình hình.
The politician's confrontational speech stirred up controversy.
Bài phát biểu đối đầu của chính trị gia đã gây ra tranh cãi.
She tends to become confrontational when she feels threatened.
Cô ấy có xu hướng trở nên đối đầu khi cô ấy cảm thấy bị đe dọa.
The confrontational nature of the debate led to heated arguments.
Bản chất đối đầu của cuộc tranh luận đã dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
He often adopts a confrontational approach in negotiations.
Anh ấy thường áp dụng một cách tiếp cận đối đầu trong đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay