conspiration

[Mỹ]/ˌkɒnspəˈreɪʃən/
[Anh]/ˌkɑnspəˈreɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hợp tác; âm mưu; kế hoạch bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

political conspiration

thâm âm chính trị

secret conspiration

thâm âm bí mật

conspiration theory

thuyết âm mưu

global conspiration

thâm âm toàn cầu

conspiration group

nhóm âm mưu

conspiration plot

kế hoạch âm mưu

historical conspiration

thâm âm lịch sử

criminal conspiration

thâm âm tội phạm

conspiration against

âm mưu chống lại

Câu ví dụ

there was a conspiration to undermine the government.

Đã có một âm mưu nhằm phá hoại chính phủ.

they were accused of conspiration against their rivals.

Họ bị cáo buộc âm mưu chống lại đối thủ của mình.

the detective uncovered a conspiration within the organization.

Thám tử đã phát hiện ra một âm mưu trong tổ chức.

his novel revolves around a dark conspiration.

Tiểu thuyết của anh ta xoay quanh một âm mưu đen tối.

there is no evidence to support the claims of conspiration.

Không có bằng chứng nào chứng minh các cáo buộc về âm mưu.

the conspiration was revealed by an anonymous source.

Âm mưu đã bị phơi bày bởi một nguồn tin ẩn danh.

she was implicated in a conspiration to commit fraud.

Cô bị liên quan đến một âm mưu lừa đảo.

they plotted a conspiration to take over the company.

Họ đã bày kế một âm mưu để tiếp quản công ty.

the film depicts a thrilling conspiration among spies.

Bộ phim mô tả một âm mưu ly kỳ giữa các điệp viên.

conspiration theories often arise during political turmoil.

Các thuyết âm mưu thường nảy sinh trong thời kỳ biến động chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay