constructional

[Mỹ]/kən'strʌkʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được lắp ráp, có cấu trúc, liên quan đến việc giải thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

constructional work

công việc xây dựng

constructional industry

ngành xây dựng

constructional engineering

kỹ thuật xây dựng

constructional materials

vật liệu xây dựng

Câu ví dụ

Manifestation of ideomotor apraxia, ideational apraxia, constructional apraxia.

Biểu hiện của chứng mất phối hợp vận động ý chí, mất phối hợp vận động ý tưởng, mất phối hợp vận động xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay