constructional work
công việc xây dựng
constructional industry
ngành xây dựng
constructional engineering
kỹ thuật xây dựng
constructional materials
vật liệu xây dựng
Manifestation of ideomotor apraxia, ideational apraxia, constructional apraxia.
Biểu hiện của chứng mất phối hợp vận động ý chí, mất phối hợp vận động ý tưởng, mất phối hợp vận động xây dựng.
constructional work
công việc xây dựng
constructional industry
ngành xây dựng
constructional engineering
kỹ thuật xây dựng
constructional materials
vật liệu xây dựng
Manifestation of ideomotor apraxia, ideational apraxia, constructional apraxia.
Biểu hiện của chứng mất phối hợp vận động ý chí, mất phối hợp vận động ý tưởng, mất phối hợp vận động xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay