construed

[Mỹ]/kənˈstruːd/
[Anh]/kənˈstruːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giải thích (các tuyên bố, hành động, v.v.); đã dịch; phân tích cú pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

construed as

được hiểu là

construed to mean

được hiểu là có nghĩa là

construed in context

được hiểu trong ngữ cảnh

construed broadly

được hiểu rộng rãi

construed literally

được hiểu theo nghĩa đen

construed negatively

được hiểu tiêu cực

construed positively

được hiểu tích cực

construed incorrectly

được hiểu sai

construed differently

được hiểu khác nhau

construed narrowly

được hiểu hẹp

Câu ví dụ

the law can be construed in various ways.

luật pháp có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

her silence was construed as agreement.

sự im lặng của cô ấy được hiểu là sự đồng ý.

the statement can be construed as a threat.

phát biểu có thể được hiểu là một lời đe dọa.

his actions were construed to be disrespectful.

hành động của anh ấy được hiểu là bất lịch sự.

the results can be construed to support the hypothesis.

kết quả có thể được hiểu là hỗ trợ giả thuyết.

it was construed that he was not interested.

người ta hiểu rằng anh ấy không quan tâm.

her comments were construed in a negative light.

nhận xét của cô ấy được hiểu theo hướng tiêu cực.

his remarks were construed as a personal attack.

nhận xét của anh ấy được hiểu là một cuộc tấn công cá nhân.

the policy can be construed to favor certain groups.

chính sách có thể được hiểu là ưu ái một số nhóm nhất định.

the decision was construed as a lack of confidence.

quyết định được hiểu là sự thiếu tự tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay