contempler

[Mỹ]//ˈkɒntəmplə(r)//
[Anh]//ˈkɑːntəmpleɪr//

Dịch

n. Một người suy ngẫm hoặc quan sát một cách suy tư; một cá nhân tham gia vào sự suy tư sâu sắc hoặc thiền định tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay