contentiousnesses

[Mỹ]/kənˈtenʃəsnəsɪz/
[Anh]/kənˈtenʃəsnəsɪz/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái tranh cãi; xu hướng tranh luận hoặc tranh cãi; trạng thái gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay