contrastingly bright
contrastingly different
contrastingly, the small startup outperformed the established giant in innovation.
Thị trường phát triển ổn định; ngược lại, niềm tin của người tiêu dùng giảm mạnh.
the winter was contrastingly mild this year compared to last year's harsh conditions.
Đề xuất đầu tiên đáp ứng thời hạn; ngược lại, kế hoạch sửa đổi đến muộn vài tuần.
she spoke softly, contrastingly, while her colleague delivered an aggressive presentation.
Cô ấy nói với giọng điềm tĩnh; ngược lại, phản ứng của anh ấy tỏ ra thù địch rõ ràng.
contrastingly, the ancient manuscript contained remarkably modern philosophical ideas.
Tuyến đường phía bắc tương đối an toàn; ngược lại, đường ven biển nổi tiếng nguy hiểm.
the modern building contrastingly featured traditional architectural elements.
Ngân sách của chúng tôi khá hạn chế; ngược lại, nguồn tài trợ của họ gần như không giới hạn.
contrastingly, the quiet student produced the most groundbreaking research.
Anh ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ; ngược lại, bằng chứng vẫn còn yếu.
the dark chocolate contrastingly had a surprisingly sweet and fruity flavor profile.
Phần mềm chạy mượt mà trên máy tính để bàn; ngược lại, nó hoạt động kém trên thiết bị di động.
contrastingly, the expensive restaurant offered simple, unpretentious dishes.
Đội ngũ đã cho thấy những tiến bộ đáng kể trong tháng này; ngược lại, quý trước là một bước lùi hoàn toàn.
the documentary contrastingly portrayed the villain as a misunderstood hero.
Bài giảng cung cấp những hiểu biết có giá trị; ngược lại, tài liệu phát tay chứa thông tin lỗi thời.
contrastingly, the pessimistic team achieved the highest productivity metrics.
Khách sạn có vị trí thuận tiện; ngược lại, phòng lại chật chội một cách đáng ngạc nhiên.
the minimalist design contrastingly incorporated ornate decorative details.
Bản nháp đầu tiên của cô ấy đặc biệt rõ ràng; ngược lại, phiên bản cuối cùng có cảm giác khó hiểu.
contrastingly, the fast-food chain served gourmet-quality meals at low prices.
Chính sách hứa hẹn những lợi ích nhanh chóng; ngược lại, chi phí dài hạn có thể đáng kể.
the conservative politician contrastingly championed progressive environmental policies.
contrastingly, the busy metropolis maintained a surprisingly peaceful and calm atmosphere.
contrastingly bright
contrastingly different
contrastingly, the small startup outperformed the established giant in innovation.
Thị trường phát triển ổn định; ngược lại, niềm tin của người tiêu dùng giảm mạnh.
the winter was contrastingly mild this year compared to last year's harsh conditions.
Đề xuất đầu tiên đáp ứng thời hạn; ngược lại, kế hoạch sửa đổi đến muộn vài tuần.
she spoke softly, contrastingly, while her colleague delivered an aggressive presentation.
Cô ấy nói với giọng điềm tĩnh; ngược lại, phản ứng của anh ấy tỏ ra thù địch rõ ràng.
contrastingly, the ancient manuscript contained remarkably modern philosophical ideas.
Tuyến đường phía bắc tương đối an toàn; ngược lại, đường ven biển nổi tiếng nguy hiểm.
the modern building contrastingly featured traditional architectural elements.
Ngân sách của chúng tôi khá hạn chế; ngược lại, nguồn tài trợ của họ gần như không giới hạn.
contrastingly, the quiet student produced the most groundbreaking research.
Anh ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ; ngược lại, bằng chứng vẫn còn yếu.
the dark chocolate contrastingly had a surprisingly sweet and fruity flavor profile.
Phần mềm chạy mượt mà trên máy tính để bàn; ngược lại, nó hoạt động kém trên thiết bị di động.
contrastingly, the expensive restaurant offered simple, unpretentious dishes.
Đội ngũ đã cho thấy những tiến bộ đáng kể trong tháng này; ngược lại, quý trước là một bước lùi hoàn toàn.
the documentary contrastingly portrayed the villain as a misunderstood hero.
Bài giảng cung cấp những hiểu biết có giá trị; ngược lại, tài liệu phát tay chứa thông tin lỗi thời.
contrastingly, the pessimistic team achieved the highest productivity metrics.
Khách sạn có vị trí thuận tiện; ngược lại, phòng lại chật chội một cách đáng ngạc nhiên.
the minimalist design contrastingly incorporated ornate decorative details.
Bản nháp đầu tiên của cô ấy đặc biệt rõ ràng; ngược lại, phiên bản cuối cùng có cảm giác khó hiểu.
contrastingly, the fast-food chain served gourmet-quality meals at low prices.
Chính sách hứa hẹn những lợi ích nhanh chóng; ngược lại, chi phí dài hạn có thể đáng kể.
the conservative politician contrastingly championed progressive environmental policies.
contrastingly, the busy metropolis maintained a surprisingly peaceful and calm atmosphere.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay