conventionalist

[Mỹ]/kənˈvɛnʃənəlɪst/
[Anh]/kənˈvɛnʃənəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tuân thủ các thực hành truyền thống; người bảo thủ trong quan điểm của họ
Word Forms
số nhiềuconventionalists

Cụm từ & Cách kết hợp

conventionalist approach

cách tiếp cận chủ nghĩa thông thường

conventionalist view

quan điểm chủ nghĩa thông thường

conventionalist theory

thuyết chủ nghĩa thông thường

conventionalist beliefs

niềm tin chủ nghĩa thông thường

conventionalist perspective

góc nhìn chủ nghĩa thông thường

conventionalist mindset

tư duy chủ nghĩa thông thường

conventionalist practices

thực tiễn chủ nghĩa thông thường

conventionalist stance

thái độ chủ nghĩa thông thường

conventionalist model

mô hình chủ nghĩa thông thường

conventionalist tendencies

xu hướng chủ nghĩa thông thường

Câu ví dụ

as a conventionalist, she prefers traditional methods over modern innovations.

Với tư cách là một người theo chủ nghĩa truyền thống, cô ấy thích các phương pháp truyền thống hơn các cải tiến hiện đại.

his conventionalist views often clash with more progressive ideas.

Quan điểm theo chủ nghĩa truyền thống của anh ấy thường mâu thuẫn với những ý tưởng tiến bộ hơn.

the conventionalist approach to education emphasizes rote memorization.

Phương pháp tiếp cận theo chủ nghĩa truyền thống trong giáo dục nhấn mạnh việc học thuộc lòng.

many conventionalists resist changes in societal norms.

Nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống phản đối những thay đổi trong các chuẩn mực xã hội.

her conventionalist beliefs shape her views on family values.

Những niềm tin theo chủ nghĩa truyền thống của cô ấy định hình quan điểm của cô ấy về các giá trị gia đình.

the artist identifies as a conventionalist, focusing on realism.

Nghệ sĩ tự nhận mình là người theo chủ nghĩa truyền thống, tập trung vào chủ nghĩa hiện thực.

conventionalists often argue that change should be gradual.

Những người theo chủ nghĩa truyền thống thường lập luận rằng sự thay đổi nên diễn ra dần dần.

in politics, a conventionalist may prioritize stability over innovation.

Trong chính trị, một người theo chủ nghĩa truyền thống có thể ưu tiên sự ổn định hơn là đổi mới.

her conventionalist stance makes her wary of new technologies.

Thái độ theo chủ nghĩa truyền thống của cô ấy khiến cô ấy thận trọng với các công nghệ mới.

being a conventionalist, he values established practices in business.

Là một người theo chủ nghĩa truyền thống, anh ấy coi trọng các phương pháp đã được thiết lập trong kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay