| số nhiều | corkboards |
corkboard message
thông báo trên bảng nút
corkboard notes
ghi chú trên bảng nút
corkboard display
trang trình bày trên bảng nút
corkboard pin
chốt bảng nút
corkboard layout
bố cục bảng nút
corkboard art
nghệ thuật trên bảng nút
corkboard reminders
nhắc nhở trên bảng nút
corkboard ideas
ý tưởng trên bảng nút
corkboard project
dự án bảng nút
corkboard calendar
lịch bảng nút
she pinned the invitation to the corkboard.
Cô ấy đã gắn thông báo lên bảng nút.
he uses a corkboard to organize his notes.
Anh ấy sử dụng một bảng nút để sắp xếp các ghi chú của mình.
the corkboard is filled with reminders and photos.
Bảng nút chứa đầy những lời nhắc và ảnh.
students often use corkboards for project ideas.
Học sinh thường sử dụng bảng nút để đưa ra ý tưởng dự án.
her corkboard is a colorful display of memories.
Bảng nút của cô ấy là một cách trưng bày đầy màu sắc về những kỷ niệm.
he checks the corkboard for any updates.
Anh ấy kiểm tra bảng nút xem có cập nhật nào không.
they decorated the corkboard with motivational quotes.
Họ trang trí bảng nút bằng những câu trích dẫn tạo động lực.
the corkboard helps keep the classroom organized.
Bảng nút giúp giữ cho lớp học được ngăn nắp.
she loves to change the layout of her corkboard.
Cô ấy thích thay đổi bố cục của bảng nút của mình.
he uses a corkboard to showcase his artwork.
Anh ấy sử dụng một bảng nút để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình.
corkboard message
thông báo trên bảng nút
corkboard notes
ghi chú trên bảng nút
corkboard display
trang trình bày trên bảng nút
corkboard pin
chốt bảng nút
corkboard layout
bố cục bảng nút
corkboard art
nghệ thuật trên bảng nút
corkboard reminders
nhắc nhở trên bảng nút
corkboard ideas
ý tưởng trên bảng nút
corkboard project
dự án bảng nút
corkboard calendar
lịch bảng nút
she pinned the invitation to the corkboard.
Cô ấy đã gắn thông báo lên bảng nút.
he uses a corkboard to organize his notes.
Anh ấy sử dụng một bảng nút để sắp xếp các ghi chú của mình.
the corkboard is filled with reminders and photos.
Bảng nút chứa đầy những lời nhắc và ảnh.
students often use corkboards for project ideas.
Học sinh thường sử dụng bảng nút để đưa ra ý tưởng dự án.
her corkboard is a colorful display of memories.
Bảng nút của cô ấy là một cách trưng bày đầy màu sắc về những kỷ niệm.
he checks the corkboard for any updates.
Anh ấy kiểm tra bảng nút xem có cập nhật nào không.
they decorated the corkboard with motivational quotes.
Họ trang trí bảng nút bằng những câu trích dẫn tạo động lực.
the corkboard helps keep the classroom organized.
Bảng nút giúp giữ cho lớp học được ngăn nắp.
she loves to change the layout of her corkboard.
Cô ấy thích thay đổi bố cục của bảng nút của mình.
he uses a corkboard to showcase his artwork.
Anh ấy sử dụng một bảng nút để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay