corkboard

[Mỹ]/ˈkɔːkbɔːd/
[Anh]/ˈkɔrkˌbɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bảng làm bằng nút dùng để đăng thông báo
Word Forms
số nhiềucorkboards

Cụm từ & Cách kết hợp

corkboard message

thông báo trên bảng nút

corkboard notes

ghi chú trên bảng nút

corkboard display

trang trình bày trên bảng nút

corkboard pin

chốt bảng nút

corkboard layout

bố cục bảng nút

corkboard art

nghệ thuật trên bảng nút

corkboard reminders

nhắc nhở trên bảng nút

corkboard ideas

ý tưởng trên bảng nút

corkboard project

dự án bảng nút

corkboard calendar

lịch bảng nút

Câu ví dụ

she pinned the invitation to the corkboard.

Cô ấy đã gắn thông báo lên bảng nút.

he uses a corkboard to organize his notes.

Anh ấy sử dụng một bảng nút để sắp xếp các ghi chú của mình.

the corkboard is filled with reminders and photos.

Bảng nút chứa đầy những lời nhắc và ảnh.

students often use corkboards for project ideas.

Học sinh thường sử dụng bảng nút để đưa ra ý tưởng dự án.

her corkboard is a colorful display of memories.

Bảng nút của cô ấy là một cách trưng bày đầy màu sắc về những kỷ niệm.

he checks the corkboard for any updates.

Anh ấy kiểm tra bảng nút xem có cập nhật nào không.

they decorated the corkboard with motivational quotes.

Họ trang trí bảng nút bằng những câu trích dẫn tạo động lực.

the corkboard helps keep the classroom organized.

Bảng nút giúp giữ cho lớp học được ngăn nắp.

she loves to change the layout of her corkboard.

Cô ấy thích thay đổi bố cục của bảng nút của mình.

he uses a corkboard to showcase his artwork.

Anh ấy sử dụng một bảng nút để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay