cornerstones

[Mỹ]/ˈkɔːnəstəʊnz/
[Anh]/ˈkɔrnərstoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá hoặc nguyên tắc nền tảng; những phần quan trọng nhất; đá tảng của một cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

cornerstones of success

nền tảng của thành công

cornerstones of democracy

nền tảng của dân chủ

cornerstones of education

nền tảng của giáo dục

cornerstones of society

nền tảng của xã hội

cornerstones of development

nền tảng của sự phát triển

cornerstones of leadership

nền tảng của lãnh đạo

cornerstones of innovation

nền tảng của đổi mới

cornerstones of peace

nền tảng của hòa bình

cornerstones of trust

nền tảng của sự tin tưởng

cornerstones of health

nền tảng của sức khỏe

Câu ví dụ

education is one of the cornerstones of a successful society.

giáo dục là một trong những nền tảng của một xã hội thành công.

trust and communication are cornerstones of a strong relationship.

niềm tin và giao tiếp là nền tảng của một mối quan hệ bền chặt.

innovation and creativity are cornerstones of modern business.

đổi mới và sáng tạo là nền tảng của kinh doanh hiện đại.

respect and understanding are cornerstones of effective teamwork.

tôn trọng và thấu hiểu là nền tảng của sự hợp tác hiệu quả.

health and wellness are cornerstones of a happy life.

sức khỏe và sự cân bằng là nền tảng của một cuộc sống hạnh phúc.

transparency and accountability are cornerstones of good governance.

tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là nền tảng của quản trị tốt.

safety and security are cornerstones of a stable community.

an toàn và an ninh là nền tảng của một cộng đồng ổn định.

quality and reliability are cornerstones of customer satisfaction.

chất lượng và độ tin cậy là nền tảng của sự hài lòng của khách hàng.

compassion and empathy are cornerstones of social justice.

cảm thông và sự đồng cảm là nền tảng của công bằng xã hội.

planning and strategy are cornerstones of successful projects.

lập kế hoạch và chiến lược là nền tảng của các dự án thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay