correctional facility
cơ sở cải tạo
correctional officer
nhân viên quản giáo
correctional program
chương trình quản giáo
correctional services department
sở dịch vụ quản giáo
Guardedly Kiss:An inmate Ah Fung, gives an emotional kiss to his son during a visit at the Correctional institution.
Guardedly Kiss: Một phạm nhân tên Ah Fung, trao một nụ hôn đầy cảm xúc cho con trai trong suốt chuyến thăm tại cơ sở cải tạo.
correctional facility
cơ sở cải tạo
correctional officer
nhân viên quản giáo
correctional program
chương trình quản giáo
correctional services department
sở dịch vụ quản giáo
Guardedly Kiss:An inmate Ah Fung, gives an emotional kiss to his son during a visit at the Correctional institution.
Guardedly Kiss: Một phạm nhân tên Ah Fung, trao một nụ hôn đầy cảm xúc cho con trai trong suốt chuyến thăm tại cơ sở cải tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay