cosmoses

[Mỹ]/[ˈkɒsməz]/
[Anh]/[ˈkɒsˌmoʊz]/

Dịch

n. số nhiều của cosmos; nhiều vũ trụ; một tập hợp các vũ trụ

Cụm từ & Cách kết hợp

exploring cosmoses

Khám phá vũ trụ

mapping cosmoses

Bản đồ hóa vũ trụ

studying cosmoses

Nghiên cứu vũ trụ

vast cosmoses

Vũ trụ rộng lớn

ancient cosmoses

Vũ trụ cổ xưa

nearby cosmoses

Vũ trụ gần đây

distant cosmoses

Vũ trụ xa xôi

observing cosmoses

Quan sát vũ trụ

simulating cosmoses

Mô phỏng vũ trụ

understanding cosmoses

Hiểu biết về vũ trụ

Câu ví dụ

the telescope revealed countless cosmoses beyond our own galaxy.

Chiếc kính thiên văn đã tiết lộ hàng tỷ vũ trụ ngoài dãy Ngân Hà của chúng ta.

scientists theorize about the existence of parallel cosmoses.

Các nhà khoa học lý thuyết hóa về sự tồn tại của các vũ trụ song song.

exploring the cosmoses is a fundamental human desire.

Khám phá các vũ trụ là khát vọng cơ bản của con người.

the film depicted a vast landscape of interconnected cosmoses.

Bộ phim miêu tả một khung cảnh rộng lớn của các vũ trụ liên kết với nhau.

ancient cultures often envisioned multiple cosmoses in their mythology.

Các nền văn hóa cổ đại thường hình dung nhiều vũ trụ trong thần thoại của họ.

the simulation allowed them to model different cosmoses and their evolution.

Phần mềm mô phỏng cho phép họ mô hình hóa các vũ trụ khác nhau và quá trình tiến hóa của chúng.

the concept of multiple cosmoses challenges our understanding of reality.

Khái niệm về nhiều vũ trụ thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại.

the research focused on the potential for life in other cosmoses.

Nghiên cứu này tập trung vào tiềm năng sự sống trong các vũ trụ khác.

the artist's work explored the beauty and mystery of distant cosmoses.

Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá vẻ đẹp và bí ẩn của các vũ trụ xa xôi.

the book detailed the physics governing various cosmoses.

Sách này chi tiết về vật lý điều khiển các vũ trụ khác nhau.

the team searched for anomalies suggesting the presence of other cosmoses.

Đội ngũ đã tìm kiếm các bất thường cho thấy sự hiện diện của các vũ trụ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay