costes rise
chi phí tăng
costes fall
chi phí giảm
rising costes
chi phí tăng
costes cut
giảm chi phí
high costes
chi phí cao
lower costes
giảm chi phí
costes increase
chi phí tăng
costes drop
chi phí giảm
minimize costes
hạn chế chi phí
costes control
kiểm soát chi phí
costes rise
chi phí tăng
costes fall
chi phí giảm
rising costes
chi phí tăng
costes cut
giảm chi phí
high costes
chi phí cao
lower costes
giảm chi phí
costes increase
chi phí tăng
costes drop
chi phí giảm
minimize costes
hạn chế chi phí
costes control
kiểm soát chi phí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay