costes

[Mỹ]/kɒsts/
[Anh]/kɔːsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của coste; một cái tên hoặc họ; Viết tắt hoặc biệt danh cho Constantine (một cái tên).

Cụm từ & Cách kết hợp

costes rise

costes fall

rising costes

costes cut

high costes

lower costes

costes increase

costes drop

minimize costes

costes control

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay