the final product must meet all quality terms specified in the contract.
Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng tất cả các điều khoản chất lượng được quy định trong hợp đồng.
both parties agreed to the payment terms before signing the agreement.
Cả hai bên đã đồng ý các điều khoản thanh toán trước khi ký kết thỏa thuận.
please read the terms and conditions carefully before using the software.
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản và điều kiện trước khi sử dụng phần mềm.
our lawyer will review the legal terms to ensure compliance.
Luật sư của chúng tôi sẽ xem xét các điều khoản pháp lý để đảm bảo tuân thủ.
the employment terms include health insurance and paid vacation.
Các điều khoản tuyển dụng bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.
we need to negotiate better terms for this business deal.
Chúng ta cần đàm phán các điều khoản tốt hơn cho thương vụ này.
the technical terms in this manual are explained in the glossary.
Các thuật ngữ kỹ thuật trong sổ tay này được giải thích trong phần từ vựng.
he was sentenced to prison terms for his involvement in the fraud.
Ông đã bị tuyên án tù vì liên quan đến hành vi lừa đảo.
the terms of reference clearly define the committee's responsibilities.
Các điều khoản tham chiếu rõ ràng xác định trách nhiệm của ủy ban.
the bank offered very favorable terms for the home loan.
Ngân hàng đã đưa ra các điều khoản rất thuận lợi cho khoản vay nhà ở.
students must familiarize themselves with key terms before the exam.
Học sinh phải làm quen với các thuật ngữ quan trọng trước kỳ thi.
the two countries signed a treaty on mutually beneficial terms.
Hai nước đã ký một hiệp ước dựa trên các điều khoản có lợi chung.
the final product must meet all quality terms specified in the contract.
Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng tất cả các điều khoản chất lượng được quy định trong hợp đồng.
both parties agreed to the payment terms before signing the agreement.
Cả hai bên đã đồng ý các điều khoản thanh toán trước khi ký kết thỏa thuận.
please read the terms and conditions carefully before using the software.
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản và điều kiện trước khi sử dụng phần mềm.
our lawyer will review the legal terms to ensure compliance.
Luật sư của chúng tôi sẽ xem xét các điều khoản pháp lý để đảm bảo tuân thủ.
the employment terms include health insurance and paid vacation.
Các điều khoản tuyển dụng bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.
we need to negotiate better terms for this business deal.
Chúng ta cần đàm phán các điều khoản tốt hơn cho thương vụ này.
the technical terms in this manual are explained in the glossary.
Các thuật ngữ kỹ thuật trong sổ tay này được giải thích trong phần từ vựng.
he was sentenced to prison terms for his involvement in the fraud.
Ông đã bị tuyên án tù vì liên quan đến hành vi lừa đảo.
the terms of reference clearly define the committee's responsibilities.
Các điều khoản tham chiếu rõ ràng xác định trách nhiệm của ủy ban.
the bank offered very favorable terms for the home loan.
Ngân hàng đã đưa ra các điều khoản rất thuận lợi cho khoản vay nhà ở.
students must familiarize themselves with key terms before the exam.
Học sinh phải làm quen với các thuật ngữ quan trọng trước kỳ thi.
the two countries signed a treaty on mutually beneficial terms.
Hai nước đã ký một hiệp ước dựa trên các điều khoản có lợi chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay