count-off now
đếm ngược ngay
count-off list
danh sách đếm ngược
count-off time
thời gian đếm ngược
count-off quickly
đếm ngược nhanh
let's count-off
chúng ta hãy đếm ngược
did you count-off?
bạn đã đếm ngược chưa?
count-off procedure
quy trình đếm ngược
count-off sheet
phiếu đếm ngược
count-off exercise
bài tập đếm ngược
count-off complete
đếm ngược hoàn tất
we need to count-off the boxes to make sure we have everything.
Chúng ta cần kiểm đếm các hộp để đảm bảo mọi thứ đều đầy đủ.
let's count-off the days until the vacation begins.
Hãy đếm các ngày đến khi kỳ nghỉ bắt đầu.
the children count-off their names to participate in the game.
Các em nhỏ đếm tên của mình để tham gia trò chơi.
the team will count-off their assigned tasks before starting.
Đội ngũ sẽ kiểm đếm các nhiệm vụ được giao trước khi bắt đầu.
we can count-off the steps to reach the top of the mountain.
Chúng ta có thể đếm các bước để đạt đến đỉnh núi.
the volunteers count-off the donations received during the event.
Các tình nguyện viên kiểm đếm các khoản quyên góp nhận được trong sự kiện.
the security guard will count-off the people exiting the building.
Bảo vệ sẽ đếm số người ra khỏi tòa nhà.
the dancers count-off the beats to stay in sync with the music.
Các vũ công đếm nhịp để đồng bộ với âm nhạc.
the students count-off the pages in the textbook to find the answer.
Các học sinh đếm các trang trong sách giáo khoa để tìm ra câu trả lời.
the inventory team will count-off the items in the warehouse.
Đội ngũ kiểm kê sẽ kiểm đếm các mặt hàng trong kho.
we need to count-off the attendees at the conference.
Chúng ta cần kiểm đếm số người tham dự hội nghị.
count-off now
đếm ngược ngay
count-off list
danh sách đếm ngược
count-off time
thời gian đếm ngược
count-off quickly
đếm ngược nhanh
let's count-off
chúng ta hãy đếm ngược
did you count-off?
bạn đã đếm ngược chưa?
count-off procedure
quy trình đếm ngược
count-off sheet
phiếu đếm ngược
count-off exercise
bài tập đếm ngược
count-off complete
đếm ngược hoàn tất
we need to count-off the boxes to make sure we have everything.
Chúng ta cần kiểm đếm các hộp để đảm bảo mọi thứ đều đầy đủ.
let's count-off the days until the vacation begins.
Hãy đếm các ngày đến khi kỳ nghỉ bắt đầu.
the children count-off their names to participate in the game.
Các em nhỏ đếm tên của mình để tham gia trò chơi.
the team will count-off their assigned tasks before starting.
Đội ngũ sẽ kiểm đếm các nhiệm vụ được giao trước khi bắt đầu.
we can count-off the steps to reach the top of the mountain.
Chúng ta có thể đếm các bước để đạt đến đỉnh núi.
the volunteers count-off the donations received during the event.
Các tình nguyện viên kiểm đếm các khoản quyên góp nhận được trong sự kiện.
the security guard will count-off the people exiting the building.
Bảo vệ sẽ đếm số người ra khỏi tòa nhà.
the dancers count-off the beats to stay in sync with the music.
Các vũ công đếm nhịp để đồng bộ với âm nhạc.
the students count-off the pages in the textbook to find the answer.
Các học sinh đếm các trang trong sách giáo khoa để tìm ra câu trả lời.
the inventory team will count-off the items in the warehouse.
Đội ngũ kiểm kê sẽ kiểm đếm các mặt hàng trong kho.
we need to count-off the attendees at the conference.
Chúng ta cần kiểm đếm số người tham dự hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay