| quá khứ phân từ | counterpoised |
| thì quá khứ | counterpoised |
| hiện tại phân từ | counterpoising |
| ngôi thứ ba số ít | counterpoises |
| số nhiều | counterpoises |
His robust strength was a counterpoise to the disease.
Sức mạnh bền bỉ của anh ấy là sự cân bằng cho căn bệnh.
the stories counterpoise a young recruit with an old-timer.
Những câu chuyện cân bằng giữa một người lính mới và một người lính kỳ cựu.
the organization sees the power of Brussels as a counterpoise to that of London.
Tổ chức coi quyền lực của Brussels là sự cân bằng với quyền lực của London.
our ideal of what God can do in our lives is counterpoised by the actual human condition we are in.
Tưởng tượng của chúng ta về những gì Thượng đế có thể làm trong cuộc đời chúng ta bị cân bằng bởi tình trạng con người thực tế mà chúng ta đang ở.
The Christian era 422 years, xie Ling carry is counterpoised of official elbow out leave build health (today Nanjing) , go to always fine government office holds the post of viceregal.
Thời đại Cơ đốc giáo 422 năm, xie Ling mang theo là sự cân bằng của quan chức đẩy ra khỏi chức vụ xây dựng sức khỏe (nay là Nam Kinh), đến luôn giữ chức vụ phó vương tại văn phòng chính phủ.
The artist used light and shadow as a counterpoise in his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối như một sự cân bằng trong bức tranh của mình.
A healthy diet is a counterpoise to regular exercise.
Chế độ ăn uống lành mạnh là sự cân bằng cho việc tập thể dục thường xuyên.
The company needs to find a counterpoise between cost-cutting and quality.
Công ty cần tìm một sự cân bằng giữa cắt giảm chi phí và chất lượng.
His calm demeanor served as a counterpoise to her nervous energy.
Tính cách điềm tĩnh của anh ấy đóng vai trò như một sự cân bằng cho nguồn năng lượng bồn chồn của cô ấy.
The government implemented new policies as a counterpoise to the economic downturn.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới như một sự cân bằng cho sự suy thoái kinh tế.
In a healthy relationship, communication acts as a counterpoise to misunderstandings.
Trong một mối quan hệ lành mạnh, giao tiếp đóng vai trò như một sự cân bằng cho những hiểu lầm.
The designer used color as a counterpoise to create visual interest in the room.
Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc như một sự cân bằng để tạo ra sự hấp dẫn về mặt thị giác trong phòng.
Flexibility is a key counterpoise to the rigidity of traditional management styles.
Tính linh hoạt là một yếu tố quan trọng để cân bằng với sự cứng nhắc của các phong cách quản lý truyền thống.
The team leader provided encouragement as a counterpoise to the team's doubts.
Người lãnh đạo nhóm cung cấp sự động viên như một sự cân bằng cho những nghi ngờ của nhóm.
She found meditation to be a helpful counterpoise to the stress of her job.
Cô ấy thấy rằng thiền định là một sự cân bằng hữu ích cho sự căng thẳng trong công việc của mình.
His robust strength was a counterpoise to the disease.
Sức mạnh bền bỉ của anh ấy là sự cân bằng cho căn bệnh.
the stories counterpoise a young recruit with an old-timer.
Những câu chuyện cân bằng giữa một người lính mới và một người lính kỳ cựu.
the organization sees the power of Brussels as a counterpoise to that of London.
Tổ chức coi quyền lực của Brussels là sự cân bằng với quyền lực của London.
our ideal of what God can do in our lives is counterpoised by the actual human condition we are in.
Tưởng tượng của chúng ta về những gì Thượng đế có thể làm trong cuộc đời chúng ta bị cân bằng bởi tình trạng con người thực tế mà chúng ta đang ở.
The Christian era 422 years, xie Ling carry is counterpoised of official elbow out leave build health (today Nanjing) , go to always fine government office holds the post of viceregal.
Thời đại Cơ đốc giáo 422 năm, xie Ling mang theo là sự cân bằng của quan chức đẩy ra khỏi chức vụ xây dựng sức khỏe (nay là Nam Kinh), đến luôn giữ chức vụ phó vương tại văn phòng chính phủ.
The artist used light and shadow as a counterpoise in his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối như một sự cân bằng trong bức tranh của mình.
A healthy diet is a counterpoise to regular exercise.
Chế độ ăn uống lành mạnh là sự cân bằng cho việc tập thể dục thường xuyên.
The company needs to find a counterpoise between cost-cutting and quality.
Công ty cần tìm một sự cân bằng giữa cắt giảm chi phí và chất lượng.
His calm demeanor served as a counterpoise to her nervous energy.
Tính cách điềm tĩnh của anh ấy đóng vai trò như một sự cân bằng cho nguồn năng lượng bồn chồn của cô ấy.
The government implemented new policies as a counterpoise to the economic downturn.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới như một sự cân bằng cho sự suy thoái kinh tế.
In a healthy relationship, communication acts as a counterpoise to misunderstandings.
Trong một mối quan hệ lành mạnh, giao tiếp đóng vai trò như một sự cân bằng cho những hiểu lầm.
The designer used color as a counterpoise to create visual interest in the room.
Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc như một sự cân bằng để tạo ra sự hấp dẫn về mặt thị giác trong phòng.
Flexibility is a key counterpoise to the rigidity of traditional management styles.
Tính linh hoạt là một yếu tố quan trọng để cân bằng với sự cứng nhắc của các phong cách quản lý truyền thống.
The team leader provided encouragement as a counterpoise to the team's doubts.
Người lãnh đạo nhóm cung cấp sự động viên như một sự cân bằng cho những nghi ngờ của nhóm.
She found meditation to be a helpful counterpoise to the stress of her job.
Cô ấy thấy rằng thiền định là một sự cân bằng hữu ích cho sự căng thẳng trong công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay