countywide ban
quy định toàn huyện
countywide election
cuộc bầu cử toàn huyện
countywide strike
đợt đình công toàn huyện
countywide search
cuộc truy tìm toàn huyện
countywide outage
trạng thái gián đoạn toàn huyện
countywide initiative
khởi xướng toàn huyện
countywide assessment
đánh giá toàn huyện
countywide survey
khảo sát toàn huyện
countywide mobilization
động viên toàn huyện
countywide coverage
phạm vi bao phủ toàn huyện
the countywide ban on plastic bags takes effect next month.
Quy định cấm túi nilon trên toàn huyện sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
a countywide search is underway for the missing child.
Một cuộc tìm kiếm toàn huyện đang được tiến hành để tìm trẻ em mất tích.
the countywide election will be held in november.
Bầu cử toàn huyện sẽ được tổ chức vào tháng 11.
countywide water restrictions have been implemented due to drought.
Các biện pháp hạn chế sử dụng nước trên toàn huyện đã được thực hiện do hạn hán.
the countywide school closure affects over 50,000 students.
Việc đóng cửa trường học trên toàn huyện ảnh hưởng đến hơn 50.000 học sinh.
police conducted a countywide manhunt for the suspect.
Cảnh sát đã tiến hành cuộc truy bắt toàn huyện đối với nghi phạm.
a countywide blackout affected millions of residents last night.
Một sự cố mất điện toàn huyện đã ảnh hưởng đến hàng triệu cư dân vào đêm qua.
the countywide fund-raising campaign exceeded its goal.
Chiến dịch gây quỹ toàn huyện đã vượt mục tiêu đề ra.
health officials announced a countywide vaccination drive.
Các quan chức y tế đã công bố chiến dịch tiêm chủng toàn huyện.
the countywide strike paralyzed public transportation.
Cuộc đình công toàn huyện đã làm tê liệt giao thông công cộng.
countywide testing revealed widespread contamination.
Kết quả kiểm tra toàn huyện đã phát hiện sự ô nhiễm lan rộng.
the museum offers free admission on countywide cultural holidays.
Bảo tàng cung cấp miễn phí vé vào cửa vào các ngày lễ văn hóa toàn huyện.
countywide ban
quy định toàn huyện
countywide election
cuộc bầu cử toàn huyện
countywide strike
đợt đình công toàn huyện
countywide search
cuộc truy tìm toàn huyện
countywide outage
trạng thái gián đoạn toàn huyện
countywide initiative
khởi xướng toàn huyện
countywide assessment
đánh giá toàn huyện
countywide survey
khảo sát toàn huyện
countywide mobilization
động viên toàn huyện
countywide coverage
phạm vi bao phủ toàn huyện
the countywide ban on plastic bags takes effect next month.
Quy định cấm túi nilon trên toàn huyện sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
a countywide search is underway for the missing child.
Một cuộc tìm kiếm toàn huyện đang được tiến hành để tìm trẻ em mất tích.
the countywide election will be held in november.
Bầu cử toàn huyện sẽ được tổ chức vào tháng 11.
countywide water restrictions have been implemented due to drought.
Các biện pháp hạn chế sử dụng nước trên toàn huyện đã được thực hiện do hạn hán.
the countywide school closure affects over 50,000 students.
Việc đóng cửa trường học trên toàn huyện ảnh hưởng đến hơn 50.000 học sinh.
police conducted a countywide manhunt for the suspect.
Cảnh sát đã tiến hành cuộc truy bắt toàn huyện đối với nghi phạm.
a countywide blackout affected millions of residents last night.
Một sự cố mất điện toàn huyện đã ảnh hưởng đến hàng triệu cư dân vào đêm qua.
the countywide fund-raising campaign exceeded its goal.
Chiến dịch gây quỹ toàn huyện đã vượt mục tiêu đề ra.
health officials announced a countywide vaccination drive.
Các quan chức y tế đã công bố chiến dịch tiêm chủng toàn huyện.
the countywide strike paralyzed public transportation.
Cuộc đình công toàn huyện đã làm tê liệt giao thông công cộng.
countywide testing revealed widespread contamination.
Kết quả kiểm tra toàn huyện đã phát hiện sự ô nhiễm lan rộng.
the museum offers free admission on countywide cultural holidays.
Bảo tàng cung cấp miễn phí vé vào cửa vào các ngày lễ văn hóa toàn huyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay