she showed great courage in facing the challenge.
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với thách thức.
he found the courage to speak up at the meeting.
Anh ấy đã tìm thấy sự dũng cảm để lên tiếng tại cuộc họp.
the soldier was awarded for his courage in battle.
Người lính đã được khen thưởng vì sự dũng cảm trong trận chiến.
it takes courage to admit your mistakes.
Việc thừa nhận sai lầm của mình cần sự dũng cảm.
she lost all courage when she saw the accident.
Cô ấy mất hết sự dũng cảm khi chứng kiến tai nạn.
his courage inspired the entire team.
Sự dũng cảm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
you need courage to start a new business.
Bạn cần sự dũng cảm để bắt đầu một doanh nghiệp mới.
the mother showed remarkable courage during the crisis.
Bà mẹ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường trong cuộc khủng hoảng.
his speech gave us the courage to continue.
Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại cho chúng ta sự dũng cảm để tiếp tục.
courage and determination led to their success.
Sự dũng cảm và quyết tâm đã dẫn đến thành công của họ.
she gathered her courage and walked into the unknown.
Cô ấy tập trung tinh thần và bước vào điều không biết.
true courage is doing what is right despite fear.
Sự dũng cảm thực sự là làm điều đúng đắn bất chấp nỗi sợ.
she showed great courage in facing the challenge.
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với thách thức.
he found the courage to speak up at the meeting.
Anh ấy đã tìm thấy sự dũng cảm để lên tiếng tại cuộc họp.
the soldier was awarded for his courage in battle.
Người lính đã được khen thưởng vì sự dũng cảm trong trận chiến.
it takes courage to admit your mistakes.
Việc thừa nhận sai lầm của mình cần sự dũng cảm.
she lost all courage when she saw the accident.
Cô ấy mất hết sự dũng cảm khi chứng kiến tai nạn.
his courage inspired the entire team.
Sự dũng cảm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
you need courage to start a new business.
Bạn cần sự dũng cảm để bắt đầu một doanh nghiệp mới.
the mother showed remarkable courage during the crisis.
Bà mẹ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường trong cuộc khủng hoảng.
his speech gave us the courage to continue.
Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại cho chúng ta sự dũng cảm để tiếp tục.
courage and determination led to their success.
Sự dũng cảm và quyết tâm đã dẫn đến thành công của họ.
she gathered her courage and walked into the unknown.
Cô ấy tập trung tinh thần và bước vào điều không biết.
true courage is doing what is right despite fear.
Sự dũng cảm thực sự là làm điều đúng đắn bất chấp nỗi sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay