covariates

[Mỹ]/ˈkəʊvəreɪt/
[Anh]/ˈkoʊvəreɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biến có khả năng dự đoán kết quả đang được nghiên cứu

Cụm từ & Cách kết hợp

adjusting for covariate

điều chỉnh cho các hiệp biến

covariate selection method

phương pháp lựa chọn hiệp biến

covariate effect estimation

ước tính hiệu ứng hiệp biến

covariate balance assessment

đánh giá sự cân bằng của hiệp biến

covariate adjustment model

mô hình điều chỉnh hiệp biến

covariate analysis technique

kỹ thuật phân tích hiệp biến

including covariate factors

bao gồm các yếu tố hiệp biến

covariate variable identification

xác định biến hiệp biến

covariate impact review

đánh giá tác động của hiệp biến

covariate data integration

tích hợp dữ liệu hiệp biến

Câu ví dụ

the study included age as a covariate in the analysis.

nghiên cứu đã bao gồm tuổi tác như một yếu tố hiệp chuẩn trong phân tích.

we need to control for covariates to ensure accurate results.

chúng ta cần kiểm soát các yếu tố hiệp chuẩn để đảm bảo kết quả chính xác.

income level was treated as a covariate in the regression model.

mức thu nhập được coi là một yếu tố hiệp chuẩn trong mô hình hồi quy.

it's essential to identify potential covariates before conducting the experiment.

cần thiết phải xác định các yếu tố hiệp chuẩn tiềm năng trước khi tiến hành thử nghiệm.

researchers often include multiple covariates to improve the model fit.

các nhà nghiên cứu thường bao gồm nhiều yếu tố hiệp chuẩn để cải thiện độ phù hợp của mô hình.

the effect of the treatment was analyzed while controlling for several covariates.

hiệu quả của phương pháp điều trị được phân tích trong khi kiểm soát một số yếu tố hiệp chuẩn.

in this study, education level served as a key covariate.

trong nghiên cứu này, trình độ học vấn đóng vai trò là một yếu tố hiệp chuẩn quan trọng.

statistical software can help manage covariates effectively.

phần mềm thống kê có thể giúp quản lý các yếu tố hiệp chuẩn hiệu quả.

the findings were adjusted for various covariates to enhance validity.

các phát hiện đã được điều chỉnh cho nhiều yếu tố hiệp chuẩn khác nhau để tăng cường tính hợp lệ.

understanding covariates is crucial for interpreting the results.

hiểu các yếu tố hiệp chuẩn là rất quan trọng để giải thích kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay